Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực

Số câu30
Quiz ID15515
Câu 1
1. Xu hướng 'làm việc từ xa' (Remote work) đang ngày càng phổ biến, đặt ra thách thức nào cho quản trị nhân lực?
Câu 2
2. Hình thức đào tạo 'on-the-job training' (đào tạo tại chỗ) có ưu điểm chính là gì?
Câu 3
3. Hình thức đào tạo nào thường được sử dụng để nhân viên mới làm quen với văn hóa, quy định và quy trình của tổ chức?
Câu 4
4. Rủi ro 'chảy máu chất xám' (Brain drain) trong quản trị nhân lực đề cập đến hiện tượng gì?
Câu 5
5. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định?
Câu 6
6. Khái niệm 'văn hóa tổ chức' đề cập đến điều gì?
Câu 7
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'môi trường làm việc' ảnh hưởng đến nhân viên?
Câu 8
8. Hoạt động nào sau đây thuộc chức năng 'duy trì nguồn nhân lực' trong quản trị nhân lực?
Câu 9
9. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc vai trò chính của quản trị nhân lực trong tổ chức?
Câu 10
10. Khái niệm 'gắn kết nhân viên' (Employee engagement) thể hiện điều gì?
Câu 11
11. Phương pháp đánh giá hiệu suất làm việc nào tập trung vào việc thu thập thông tin phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau như đồng nghiệp, cấp trên, cấp dưới và khách hàng?
Câu 12
12. Trong quản lý xung đột tại nơi làm việc, phương pháp 'cộng tác' (Collaboration) thường được sử dụng khi nào?
Câu 13
13. Trong quản trị hiệu suất, 'KPIs' (Key Performance Indicators) được sử dụng để làm gì?
Câu 14
14. Luật lao động thường quy định về vấn đề nào sau đây trong quản trị nhân lực?
Câu 15
15. Trong quản trị sự thay đổi (Change Management), yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của quá trình thay đổi liên quan đến nhân sự?
Câu 16
16. Phương pháp tuyển dụng nào sau đây thường ít tốn kém nhất nhưng có thể hạn chế về phạm vi tiếp cận ứng viên?
Câu 17
17. Trong quản lý hiệu suất, 'phản hồi' (Feedback) có vai trò quan trọng như thế nào?
Câu 18
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của hệ thống lương, thưởng?
Câu 19
19. Chính sách 'đa dạng và hòa nhập' (Diversity and Inclusion) trong quản trị nhân lực nhằm mục đích gì?
Câu 20
20. Động lực làm việc nội tại (Intrinsic motivation) xuất phát từ đâu?
Câu 21
21. Hình thức kỷ luật lao động 'sa thải' thường được áp dụng cho hành vi vi phạm nào?
Câu 22
22. Hội nhập nhân viên (Employee onboarding) hiệu quả có thể mang lại lợi ích nào sau đây cho tổ chức?
Câu 23
23. Khái niệm 'vòng đời nhân viên' (Employee lifecycle) mô tả điều gì?
Câu 24
24. Trong quản trị rủi ro nhân sự, rủi ro nào sau đây thường liên quan đến việc không tuân thủ các quy định pháp luật về lao động?
Câu 25
25. Phương pháp 'coaching' (huấn luyện) trong phát triển nhân viên tập trung vào điều gì?
Câu 26
26. Mục tiêu chính của phân tích công việc trong quản trị nhân lực là gì?
Câu 27
27. Trong quá trình tuyển chọn nhân viên, 'test tâm lý' thường được sử dụng để đánh giá yếu tố nào?
Câu 28
28. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng 'thương hiệu nhà tuyển dụng' (Employer branding) mạnh mẽ?
Câu 29
29. Trong quản trị nhân lực quốc tế, thách thức lớn nhất thường gặp phải liên quan đến sự khác biệt nào?
Câu 30
30. Trong quản trị nhân lực chiến lược, vai trò của bộ phận nhân sự ngày càng được coi trọng như thế nào?

Để lại một bình luận