Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị khách sạn

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị khách sạn

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị khách sạn

Số câu30
Quiz ID11676
Câu 1
1. Trong quản lý rủi ro, 'business continuity plan' (kế hoạch liên tục kinh doanh) giúp khách sạn đối phó với tình huống nào?
Câu 2
2. Bộ phận nào trong khách sạn chịu trách nhiệm chính trong việc xây dựng và thực hiện các chiến dịch marketing?
Câu 3
3. Trong quản lý tài chính khách sạn, 'break-even point' (điểm hòa vốn) thể hiện điều gì?
Câu 4
4. Khái niệm 'green hotel' (khách sạn xanh) tập trung vào yếu tố nào?
Câu 5
5. Trong quản lý chất lượng dịch vụ khách sạn, mô hình SERVQUAL tập trung vào việc đo lường những khía cạnh nào?
Câu 6
6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến công suất phòng của khách sạn?
Câu 7
7. Trong quản lý doanh thu khách sạn, chỉ số 'Average Daily Rate' (ADR) đo lường điều gì?
Câu 8
8. Loại hình marketing nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài và cá nhân hóa trải nghiệm cho từng khách hàng?
Câu 9
9. Trong quản lý an ninh khách sạn, biện pháp nào sau đây là phòng ngừa hơn là đối phó?
Câu 10
10. KPI nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận buồng phòng?
Câu 11
11. Nguyên tắc 'FIFO' (First-In, First-Out) thường được áp dụng trong quản lý kho của bộ phận nào trong khách sạn?
Câu 12
12. Khái niệm 'Customer Lifetime Value' (CLTV) trong quản trị khách sạn dùng để chỉ điều gì?
Câu 13
13. Trong quản lý nhân sự khách sạn, 'job description' (mô tả công việc) KHÔNG bao gồm thông tin nào sau đây?
Câu 14
14. Phương pháp Yield Management trong quản trị khách sạn tập trung vào điều gì?
Câu 15
15. Chỉ số 'Net Promoter Score' (NPS) đo lường điều gì trong trải nghiệm khách hàng khách sạn?
Câu 16
16. Điều gì là quan trọng nhất trong việc giải quyết phàn nàn của khách hàng tại khách sạn?
Câu 17
17. Loại hình dịch vụ bổ sung nào sau đây KHÔNG thuộc dịch vụ F&B (Food and Beverage) trong khách sạn?
Câu 18
18. Loại hình đào tạo nào phù hợp nhất để hướng dẫn nhân viên mới về các quy trình và tiêu chuẩn dịch vụ cụ thể của khách sạn?
Câu 19
19. Trong quản lý kênh phân phối, OTA (Online Travel Agency) là gì?
Câu 20
20. Phương pháp định giá 'cost-plus pricing' (định giá cộng chi phí) trong khách sạn dựa trên yếu tố nào?
Câu 21
21. Phương pháp 'benchmarking' (so sánh chuẩn) trong quản trị khách sạn được sử dụng để làm gì?
Câu 22
22. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'mystery shopper' (khách hàng bí ẩn) được sử dụng để làm gì?
Câu 23
23. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc ứng dụng công nghệ trong quản lý khách sạn?
Câu 24
24. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về bộ phận lễ tân trong khách sạn?
Câu 25
25. Trong quản trị rủi ro khách sạn, loại rủi ro nào liên quan đến sự biến động của lãi suất, tỷ giá hối đoái hoặc giá cả hàng hóa?
Câu 26
26. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của quản lý chất lượng tổng thể (TQM) trong khách sạn?
Câu 27
27. Trong quản lý nhân sự, 'employee turnover rate' (tỷ lệ nhân viên thôi việc) cao có thể gây ra hậu quả tiêu cực nào cho khách sạn?
Câu 28
28. Loại hình khách sạn nào thường tập trung vào việc cung cấp dịch vụ lưu trú dài hạn với các tiện nghi như căn hộ?
Câu 29
29. Trong quản lý sự kiện tại khách sạn, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo thành công của sự kiện?
Câu 30
30. Hệ thống quản lý khách sạn (PMS - Property Management System) KHÔNG có chức năng chính nào sau đây?

Để lại một bình luận