Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị khách sạn

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị khách sạn

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị khách sạn

Số câu30
Quiz ID11679
Câu 1
1. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'gap analysis' (phân tích khoảng cách) giúp xác định điều gì?
Câu 2
2. Chương trình 'khách hàng thân thiết' (loyalty program) có vai trò chính nào trong chiến lược marketing khách sạn?
Câu 3
3. Khái niệm 'customer lifetime value' (CLTV) có ý nghĩa gì trong quản trị khách sạn?
Câu 4
4. Mục tiêu chính của việc quản lý chất thải trong khách sạn là gì?
Câu 5
5. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'mystery shopper' (khách hàng bí ẩn) được sử dụng để làm gì?
Câu 6
6. Bộ phận nào trong khách sạn chịu trách nhiệm chính trong việc đón tiếp, làm thủ tục nhận phòng và trả phòng cho khách?
Câu 7
7. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận Buồng phòng?
Câu 8
8. Trong quản lý sự cố khách sạn, bước quan trọng đầu tiên cần thực hiện khi xảy ra sự cố là gì?
Câu 9
9. Kênh phân phối trực tuyến (online distribution channel) quan trọng nhất đối với khách sạn hiện nay là gì?
Câu 10
10. Trong quản lý tài chính khách sạn, báo cáo 'lưu chuyển tiền tệ' (cash flow statement) cung cấp thông tin quan trọng nào?
Câu 11
11. Quy trình 'housekeeping' trong khách sạn bao gồm những công việc chính nào?
Câu 12
12. Phương pháp quản lý chất lượng dịch vụ nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình và giảm thiểu sai sót trong khách sạn?
Câu 13
13. Chiến lược giá 'dynamic pricing' (giá linh hoạt) thường được áp dụng trong khách sạn nhằm mục đích chính nào?
Câu 14
14. Trong quản lý nhân sự khách sạn, 'employee turnover rate' (tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên) cao có thể gây ra hậu quả tiêu cực nào?
Câu 15
15. Loại hình khách sạn nào thường tập trung vào đối tượng khách hàng là doanh nhân, có nhu cầu lưu trú ngắn ngày và tiện nghi làm việc?
Câu 16
16. Trong quản trị nhân sự khách sạn, 'mô tả công việc' (job description) có vai trò quan trọng nhất nào?
Câu 17
17. Tiêu chuẩn 'sao' của khách sạn được đánh giá dựa trên những tiêu chí chính nào?
Câu 18
18. Công cụ 'ma trận SWOT' được sử dụng để phân tích điều gì trong quản trị khách sạn?
Câu 19
19. Trong quản trị doanh thu khách sạn, khái niệm 'yield management' (quản lý năng suất) nhằm mục đích gì?
Câu 20
20. Hình thức 'du lịch bền vững' (sustainable tourism) ngày càng được chú trọng trong ngành khách sạn, tập trung vào yếu tố nào?
Câu 21
21. Tiêu chuẩn 'ISO 9001' liên quan đến lĩnh vực nào trong quản trị khách sạn?
Câu 22
22. Hệ thống PMS (Property Management System) đóng vai trò gì trong quản lý khách sạn?
Câu 23
23. Chức năng 'concierge' trong khách sạn chủ yếu cung cấp dịch vụ gì cho khách?
Câu 24
24. Chỉ số RevPAR (Revenue Per Available Room) được sử dụng để đo lường điều gì trong quản trị khách sạn?
Câu 25
25. Trong quản trị rủi ro khách sạn, loại rủi ro nào liên quan đến các sự kiện bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh?
Câu 26
26. Nguyên tắc 'FIFO' (First-In, First-Out) thường được áp dụng trong quản lý kho hàng của bộ phận nào trong khách sạn?
Câu 27
27. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong tình huống khẩn cấp hoặc khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng trong khách sạn?
Câu 28
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về '7P's of Marketing Mix' trong marketing dịch vụ khách sạn?
Câu 29
29. Bộ phận nào trong khách sạn chịu trách nhiệm quản lý và vận hành hệ thống đặt phòng?
Câu 30
30. Loại hình đào tạo nào phù hợp nhất để hướng dẫn nhân viên mới về các quy trình làm việc cụ thể của khách sạn?

Để lại một bình luận