Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh

Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh

Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh

Số câu30
Quiz ID15270
Câu 1
1. KPIs (Key Performance Indicators) được sử dụng để làm gì trong quản trị hiệu suất?
Câu 2
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường bên ngoài doanh nghiệp?
Câu 3
3. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng cơ bản của quản trị kinh doanh?
Câu 4
4. Mục tiêu SMART trong quản trị kinh doanh nhấn mạnh yếu tố 'R' là viết tắt của từ nào?
Câu 5
5. Phương pháp định giá sản phẩm nào dựa trên việc cộng một tỷ lệ lợi nhuận mong muốn vào chi phí sản xuất?
Câu 6
6. Mô hình 'Balanced Scorecard' (BSC) được sử dụng để quản lý hiệu suất dựa trên mấy khía cạnh chính?
Câu 7
7. Trong quản trị dự án, 'WBS' (Work Breakdown Structure) có vai trò gì?
Câu 8
8. Công cụ 'SWOT' được sử dụng trong giai đoạn nào của quy trình quản trị chiến lược?
Câu 9
9. Trong quản trị chuỗi cung ứng, 'Just-in-Time' (JIT) là hệ thống quản lý hàng tồn kho nhằm mục đích chính là gì?
Câu 10
10. Phương pháp 'quản lý theo mục tiêu' (Management by Objectives - MBO) tập trung vào điều gì?
Câu 11
11. Phương pháp 'Brainstorming' (tấn công não) được sử dụng chủ yếu trong giai đoạn nào của quá trình ra quyết định?
Câu 12
12. Chỉ số tài chính nào sau đây phản ánh khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp?
Câu 13
13. Trong quản trị marketing, 'phân khúc thị trường' (market segmentation) là quá trình:
Câu 14
14. Trong quản trị rủi ro, 'ma trận rủi ro' (risk matrix) được sử dụng để làm gì?
Câu 15
15. Phân tích PESTEL là công cụ được sử dụng để đánh giá yếu tố nào trong môi trường kinh doanh?
Câu 16
16. Loại hình cơ cấu tổ chức nào có thể gây ra tình trạng 'hai đầu mối chỉ đạo' cho nhân viên?
Câu 17
17. Hoạt động 'outsourcing' (thuê ngoài) trong quản trị kinh doanh có nghĩa là gì?
Câu 18
18. Trong quản trị sự thay đổi, 'kháng cự thay đổi' (resistance to change) thường phát sinh từ nguyên nhân nào sau đây?
Câu 19
19. Mô hình '5 Whys' là công cụ phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?
Câu 20
20. Chiến lược 'đa dạng hóa' (diversification) trong quản trị doanh nghiệp nhằm mục đích chính là gì?
Câu 21
21. Nguyên tắc 'delegation' (ủy quyền) trong quản trị tổ chức có lợi ích chính là gì?
Câu 22
22. Hình thức cơ cấu tổ chức nào sau đây phù hợp nhất với doanh nghiệp có quy mô nhỏ, sản xuất một dòng sản phẩm đơn giản?
Câu 23
23. Lợi thế cạnh tranh 'chi phí thấp' thường đạt được hiệu quả cao nhất khi nào?
Câu 24
24. Trong quản trị nhân sự, 'mô tả công việc' (job description) KHÔNG bao gồm thông tin nào sau đây?
Câu 25
25. Trong quản trị rủi ro, 'khẩu vị rủi ro' của doanh nghiệp thể hiện điều gì?
Câu 26
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong '5 áp lực cạnh tranh' theo mô hình Porter?
Câu 27
27. Phong cách lãnh đạo nào sau đây tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ và tạo động lực cho nhân viên thông qua sự tham gia và tin tưởng?
Câu 28
28. Loại hình marketing nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài và tin cậy với khách hàng?
Câu 29
29. Nguyên tắc 'PDCA' (Plan-Do-Check-Act) thường được áp dụng trong lĩnh vực nào của quản trị?
Câu 30
30. Trong quản trị tài chính, 'điểm hòa vốn' (break-even point) thể hiện điều gì?

Để lại một bình luận