Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệ

Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệ

Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệ

Số câu30
Quiz ID15783
Câu 1
1. Khoản nợ mà người đi vay không cần tài sản đảm bảo, dựa hoàn toàn vào uy tín và khả năng trả nợ của người đi vay, được gọi là gì?
Câu 2
2. Trong bối cảnh kinh tế suy thoái, chính sách tài khóa mở rộng (Expansionary fiscal policy) có thể bao gồm các biện pháp nào?
Câu 3
3. Mối quan hệ giữa giá trái phiếu và lãi suất thị trường là gì?
Câu 4
4. Một quỹ đầu tư đa dạng hóa (diversified fund) giúp nhà đầu tư giảm thiểu loại rủi ro nào?
Câu 5
5. Tỷ giá hối đoái thả nổi (Floating exchange rate) được xác định chủ yếu dựa trên yếu tố nào?
Câu 6
6. Điều gì xảy ra khi một quốc gia trải qua giảm phát (Deflation)?
Câu 7
7. Lạm phát cầu kéo (Demand-pull inflation) xảy ra khi nào?
Câu 8
8. Điều gì có thể xảy ra với giá trái phiếu hiện có trên thị trường nếu lãi suất thị trường chung tăng lên?
Câu 9
9. Khái niệm 'rủi ro hệ thống′ (Systemic risk) trong tài chính đề cập đến điều gì?
Câu 10
10. Một nhà đầu tư mua cổ phiếu với kỳ vọng giá sẽ tăng và bán ra để kiếm lời. Hoạt động này gọi là gì?
Câu 11
11. Vai trò chính của thị trường tài chính đối với nền kinh tế là gì?
Câu 12
12. Chính sách tiền tệ mở rộng (Expansionary monetary policy) thường được áp dụng nhằm mục tiêu nào?
Câu 13
13. Khi Ngân hàng Trung ương bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, động thái này thường nhằm mục đích gì?
Câu 14
14. Khoản vay mà tài sản của người đi vay được sử dụng làm vật đảm bảo (tài sản thế chấp) được gọi là gì?
Câu 15
15. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (Reserve requirement ratio) là công cụ của chính sách tiền tệ, quy định tỷ lệ tiền gửi mà ngân hàng thương mại phải giữ lại và không được cho vay. Nếu Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ này, điều gì có khả năng xảy ra?
Câu 16
16. Chính sách tiền tệ thắt chặt (Tight monetary policy) thường được Ngân hàng Trung ương áp dụng trong bối cảnh nào?
Câu 17
17. Chức năng nào của tiền cho phép chúng ta dễ dàng so sánh giá trị của các loại hàng hóa, dịch vụ khác nhau?
Câu 18
18. Chỉ số nào thường được sử dụng để đo lường lạm phát tại một quốc gia?
Câu 19
19. Ưu điểm chính của tiền pháp định (Fiat money) so với tiền hàng hóa (Commodity money) là gì?
Câu 20
20. Lãi suất thực (Real interest rate) được tính bằng cách lấy lãi suất danh nghĩa (Nominal interest rate) trừ đi yếu tố nào?
Câu 21
21. Khoản tiền gửi không kỳ hạn (Demand deposit) tại ngân hàng thương mại thuộc thành phần nào của cung tiền?
Câu 22
22. Công cụ nào sau đây là công cụ chính sách tiền tệ gián tiếp của Ngân hàng Trung ương?
Câu 23
23. Một nhà đầu tư mua một trái phiếu chính phủ có lãi suất cố định. Rủi ro chính mà nhà đầu tư này đối mặt nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến là gì?
Câu 24
24. Ngân hàng Trung ương có thể sử dụng công cụ nào để khuyến khích các ngân hàng thương mại cho vay nhiều hơn nhằm kích thích kinh tế?
Câu 25
25. Sự khác biệt cơ bản giữa cổ phiếu (stock) và trái phiếu (bond) là gì?
Câu 26
26. Khi Ngân hàng Trung ương giảm lãi suất chiết khấu (lãi suất cho vay đối với các ngân hàng thương mại), điều này có xu hướng ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động của các ngân hàng thương mại?
Câu 27
27. Khi đồng tiền nội tệ mất giá so với ngoại tệ, điều này có xu hướng ảnh hưởng như thế nào đến xuất khẩu và nhập khẩu của quốc gia đó?
Câu 28
28. Nếu một quốc gia duy trì tỷ giá hối đoái cố định và đối mặt với áp lực giảm giá của đồng tiền, Ngân hàng Trung ương nước đó có thể làm gì để bảo vệ tỷ giá?
Câu 29
29. Nếu tỷ giá hối đoái giữa đồng tiền A và đồng tiền B tăng lên (ví dụ: từ 1A = 10B lên 1A = 12B), điều này có ý nghĩa gì đối với đồng tiền B?
Câu 30
30. Tại sao việc kiểm soát lạm phát lại là một mục tiêu quan trọng của chính sách tiền tệ?

Để lại một bình luận