Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khai phá dữ liệu

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khai phá dữ liệu

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khai phá dữ liệu

Số câu30
Quiz ID13240
Câu 1
1. Trong khai thác luật kết hợp, độ đo 'confidence' (độ tin cậy) của luật {A} -> {B} thể hiện:
Câu 2
2. Trong ngữ cảnh khai phá dữ liệu, dữ liệu 'nhiễu' (noisy data) thường đề cập đến:
Câu 3
3. Trong ngữ cảnh dữ liệu lớn (Big Data), thách thức nào sau đây trở nên đặc biệt quan trọng trong khai phá dữ liệu?
Câu 4
4. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một kỹ thuật trực quan hóa dữ liệu phổ biến trong khai phá dữ liệu?
Câu 5
5. Mục tiêu chính của việc 'data cleaning' (làm sạch dữ liệu) trong khai phá dữ liệu là:
Câu 6
6. Trong khai phá dữ liệu, 'overfitting' (quá khớp) xảy ra khi:
Câu 7
7. Đâu là một thách thức đạo đức quan trọng trong ứng dụng khai phá dữ liệu?
Câu 8
8. Trong quy trình khai phá dữ liệu, giai đoạn nào thường chiếm nhiều thời gian và công sức nhất?
Câu 9
9. Thuật toán phân cụm DBSCAN (Density-Based Spatial Clustering of Applications with Noise) có ưu điểm nổi bật so với K-Means là:
Câu 10
10. Kỹ thuật 'cross-validation' (kiểm định chéo) được sử dụng trong khai phá dữ liệu để:
Câu 11
11. Trong mô hình cây quyết định (Decision Tree), 'entropy' (entropy thông tin) được sử dụng để:
Câu 12
12. Trong khai phá dữ liệu web (Web Mining), 'web usage mining' (khai phá sử dụng web) tập trung vào:
Câu 13
13. Trong khai phá dữ liệu, 'bias-variance tradeoff' (đánh đổi giữa độ chệch và phương sai) đề cập đến:
Câu 14
14. Vấn đề 'curse of dimensionality' (lời nguyền chiều dữ liệu) trong khai phá dữ liệu đề cập đến:
Câu 15
15. Phương pháp khai phá dữ liệu nào được sử dụng để phân nhóm các đối tượng tương tự nhau thành các cụm, mà không cần biết trước nhãn lớp?
Câu 16
16. Độ đo nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của mô hình phân lớp trong khai phá dữ liệu?
Câu 17
17. Phương pháp nào sau đây thuộc nhóm 'feature selection' (lựa chọn đặc trưng) trong tiền xử lý dữ liệu?
Câu 18
18. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng phổ biến của khai phá dữ liệu?
Câu 19
19. Sự khác biệt chính giữa khai phá dữ liệu và thống kê truyền thống là:
Câu 20
20. Trong khai phá dữ liệu chuỗi thời gian (Time Series Data Mining), phương pháp ARIMA (Autoregressive Integrated Moving Average) thường được sử dụng để:
Câu 21
21. Trong ngữ cảnh khai phá dữ liệu, 'mô hình hộp đen' (black box model) thường được dùng để chỉ:
Câu 22
22. Trong khai phá dữ liệu văn bản (Text Mining), kỹ thuật 'TF-IDF' (Term Frequency-Inverse Document Frequency) được sử dụng để:
Câu 23
23. Khai phá dữ liệu (Data Mining) được định nghĩa chính xác nhất là:
Câu 24
24. Kỹ thuật 'feature scaling' (tỉ lệ hóa đặc trưng) trong tiền xử lý dữ liệu nhằm mục đích chính là:
Câu 25
25. Thuật toán nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm thuật toán phân lớp?
Câu 26
26. Phương pháp giảm chiều dữ liệu (dimensionality reduction) nào sau đây giúp giữ lại phương sai (variance) lớn nhất của dữ liệu gốc?
Câu 27
27. Trong khai phá dữ liệu không gian (Spatial Data Mining), loại dữ liệu nào sau đây là đối tượng nghiên cứu chính?
Câu 28
28. Phương pháp 'ensemble learning' (học tập hợp) trong khai phá dữ liệu nhằm mục đích:
Câu 29
29. Thuật toán phân cụm K-Means hoạt động dựa trên nguyên tắc:
Câu 30
30. Trong khai thác luật kết hợp, độ đo 'support' (độ hỗ trợ) của một luật {A} -> {B} thể hiện:

Để lại một bình luận