Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược kinh doanh quốc tế

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược kinh doanh quốc tế

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược kinh doanh quốc tế

Số câu30
Quiz ID14264
Câu 1
1. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái trong giao dịch thương mại quốc tế?
Câu 2
2. Khi đánh giá tiềm năng thị trường quốc tế, yếu tố 'kích thước thị trường' (market size) thường được đo lường bằng chỉ số nào?
Câu 3
3. Khái niệm 'khoảng cách văn hóa' (cultural distance) trong kinh doanh quốc tế đề cập đến điều gì?
Câu 4
4. Chiến lược 'định giá hớt váng' (skimming pricing) thường được sử dụng khi nào trong kinh doanh quốc tế?
Câu 5
5. Loại rủi ro nào phát sinh khi giá trị tài sản của công ty ở nước ngoài giảm do thay đổi tỷ giá hối đoái?
Câu 6
6. Lợi thế của 'người đi đầu' (first-mover advantages) trong thâm nhập thị trường quốc tế KHÔNG bao gồm điều gì?
Câu 7
7. Rào cản văn hóa nào sau đây có thể gây khó khăn trong giao tiếp kinh doanh quốc tế?
Câu 8
8. Hình thức hợp tác quốc tế nào ít ràng buộc và linh hoạt nhất, thường chỉ dựa trên thỏa thuận hợp tác để thực hiện một dự án cụ thể?
Câu 9
9. Trong mô hình Uppsala, giai đoạn quốc tế hóa đầu tiên của doanh nghiệp thường là gì?
Câu 10
10. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phân tích môi trường vĩ mô khi đánh giá thị trường quốc tế?
Câu 11
11. Lý thuyết nào cho rằng doanh nghiệp quốc tế hóa dần dần, bắt đầu từ các thị trường gần gũi về văn hóa và địa lý, sau đó mở rộng sang các thị trường xa hơn?
Câu 12
12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'môi trường thể chế' (institutional environment) trong kinh doanh quốc tế?
Câu 13
13. Lợi thế cạnh tranh 'kim cương quốc gia' (Porter's Diamond) KHÔNG bao gồm yếu tố nào?
Câu 14
14. Thương hiệu 'toàn cầu' (global brand) có đặc điểm nổi bật nào?
Câu 15
15. Ưu điểm chính của hình thức 'liên doanh' (joint venture) khi thâm nhập thị trường quốc tế là gì?
Câu 16
16. Mục tiêu chính của 'chiến lược rút lui' (exit strategy) khỏi thị trường quốc tế là gì?
Câu 17
17. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào liên quan đến việc chuyển giao quyền sử dụng tài sản trí tuệ (ví dụ: bằng sáng chế, thương hiệu) cho một công ty ở nước ngoài để đổi lấy phí bản quyền?
Câu 18
18. Chiến lược 'đa dạng hóa' trong kinh doanh quốc tế có nghĩa là gì?
Câu 19
19. Mục tiêu chính của chiến lược 'định vị chi phí thấp' trong kinh doanh quốc tế là gì?
Câu 20
20. Chiến lược 'chuẩn hóa' sản phẩm (product standardization) trong kinh doanh quốc tế phù hợp nhất khi nào?
Câu 21
21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức khi quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu?
Câu 22
22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa kinh doanh?
Câu 23
23. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG phải là một phần của 'trách nhiệm xã hội doanh nghiệp' (CSR) trong bối cảnh kinh doanh quốc tế?
Câu 24
24. Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào liên quan đến việc thành lập một cơ sở sản xuất mới hoàn toàn ở nước ngoài?
Câu 25
25. Trong bối cảnh kinh doanh quốc tế, 'nội địa hóa' (localization) đề cập đến quá trình gì?
Câu 26
26. Rủi ro chính trị trong kinh doanh quốc tế KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Câu 27
27. Chiến lược kinh doanh quốc tế nào phù hợp nhất khi công ty muốn tận dụng lợi thế chi phí thấp ở một số quốc gia và đồng thời đáp ứng nhu cầu địa phương ở các quốc gia khác?
Câu 28
28. Chiến lược 'tập trung' (focus strategy) trong kinh doanh quốc tế thường nhắm đến đối tượng khách hàng nào?
Câu 29
29. Chiến lược kinh doanh quốc tế nào tập trung vào việc thích nghi sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng thị trường địa phương?
Câu 30
30. Hình thức tổ chức kinh doanh quốc tế nào cho phép công ty mẹ kiểm soát chặt chẽ nhất các hoạt động ở nước ngoài?

Để lại một bình luận