Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược kinh doanh quốc tế

Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược kinh doanh quốc tế

Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược kinh doanh quốc tế

Số câu30
Quiz ID14267
Câu 1
1. Chiến lược kinh doanh quốc tế nào tập trung vào việc thích nghi sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu và sở thích riêng biệt của từng thị trường địa phương?
Câu 2
2. Rào cản phi thuế quan (non-tariff barriers) trong thương mại quốc tế KHÔNG bao gồm hình thức nào sau đây?
Câu 3
3. Trong phân tích PESTEL, yếu tố 'Công nghệ' (Technological) KHÔNG bao gồm khía cạnh nào sau đây?
Câu 4
4. Lý thuyết nào cho rằng các công ty quốc tế hóa dần dần, bắt đầu từ các thị trường gần gũi về văn hóa và địa lý, sau đó mở rộng sang các thị trường xa hơn?
Câu 5
5. Rủi ro chính trị trong kinh doanh quốc tế KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Câu 6
6. Chiến lược 'blue ocean' (đại dương xanh) trong kinh doanh quốc tế hướng đến việc tạo ra điều gì?
Câu 7
7. Chiến lược định giá quốc tế nào áp dụng mức giá thấp hơn ở thị trường nước ngoài so với thị trường nội địa, đôi khi bị coi là hành vi 'bán phá giá'?
Câu 8
8. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG thuộc về quản lý đa văn hóa trong tổ chức quốc tế?
Câu 9
9. Mục tiêu chính của 'Corporate Social Responsibility' (CSR) trong kinh doanh quốc tế là gì?
Câu 10
10. Lợi thế cạnh tranh quốc gia theo Michael Porter's Diamond Framework KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Câu 11
11. Ưu điểm chính của hình thức xuất khẩu gián tiếp là gì?
Câu 12
12. Trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu, 'just-in-time' (JIT) inventory system (hệ thống tồn kho đúng thời điểm) có ưu điểm chính là gì?
Câu 13
13. Trong quản lý nguồn nhân lực quốc tế, 'expatriate' (nhân viên biệt phái) là gì?
Câu 14
14. Trong bối cảnh quốc tế, thuật ngữ 'dumping' (bán phá giá) đề cập đến hành vi nào?
Câu 15
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức chính đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) khi quốc tế hóa?
Câu 16
16. Hình thức hợp đồng quốc tế nào cho phép một công ty nước ngoài sử dụng tài sản vô hình (ví dụ: bằng sáng chế, thương hiệu) của công ty sở tại để sản xuất và bán sản phẩm?
Câu 17
17. Công cụ 'SWOT analysis' được sử dụng trong chiến lược kinh doanh quốc tế để phân tích yếu tố nào?
Câu 18
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế?
Câu 19
19. Yếu tố văn hóa 'Khoảng cách quyền lực' (Power Distance) trong mô hình của Hofstede đề cập đến điều gì?
Câu 20
20. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, phong cách đàm phán 'cạnh tranh' (competitive) thường có đặc điểm nào?
Câu 21
21. Trong quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái, 'hedging' (phòng ngừa rủi ro) nhằm mục đích gì?
Câu 22
22. Chiến lược 'differentiation' (khác biệt hóa) trong cạnh tranh quốc tế tập trung vào điều gì?
Câu 23
23. Hình thức liên doanh (joint venture) quốc tế thường được sử dụng khi nào?
Câu 24
24. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ kiểm soát cao nhất và rủi ro tài chính lớn nhất?
Câu 25
25. Chiến lược 'localization' (địa phương hóa) trong marketing quốc tế tập trung vào điều gì?
Câu 26
26. Mục tiêu chính của chiến lược 'chuẩn hóa' (standardization) trong marketing quốc tế là gì?
Câu 27
27. Trong chiến lược nguồn cung ứng toàn cầu, 'Make-or-Buy Decision' (quyết định tự sản xuất hay mua ngoài) liên quan đến lựa chọn nào?
Câu 28
28. Khái niệm 'Cultural Intelligence' (CQ) trong kinh doanh quốc tế đề cập đến điều gì?
Câu 29
29. Trong chiến lược kinh doanh quốc tế, 'first-mover advantage' (lợi thế người đi đầu) có thể mang lại lợi ích nào?
Câu 30
30. Chiến lược 'Born Global' thường phù hợp nhất với loại hình doanh nghiệp nào?

Để lại một bình luận