Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

Số câu30
Quiz ID10941
Câu 1
1. Điều khoản 'bất khả kháng' (force majeure clause) trong hợp đồng thương mại quốc tế bảo vệ các bên khỏi trách nhiệm như thế nào?
Câu 2
2. Lỗi thường gặp trong đàm phán thương mại quốc tế là gì?
Câu 3
3. Trong bối cảnh đàm phán đa phương (multilateral negotiation), ví dụ như tại WTO, điều gì làm cho quá trình đàm phán trở nên phức tạp hơn so với đàm phán song phương?
Câu 4
4. Điều khoản 'lựa chọn luật áp dụng' (choice of law clause) trong hợp đồng thương mại quốc tế nhằm mục đích gì?
Câu 5
5. Đàm phán thương mại quốc tế khác biệt với đàm phán thương mại trong nước chủ yếu ở yếu tố nào sau đây?
Câu 6
6. Phong cách đàm phán 'cạnh tranh' (competitive) thường phù hợp với tình huống nào?
Câu 7
7. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'mối quan hệ' (relationship) được coi trọng hơn 'giao dịch' (transaction) trong trường hợp nào?
Câu 8
8. Điều gì KHÔNG phải là một giai đoạn điển hình trong quy trình đàm phán thương mại quốc tế?
Câu 9
9. Chiến lược 'win-win' trong đàm phán thương mại quốc tế hướng tới mục tiêu gì?
Câu 10
10. Trong đàm phán thương mại quốc tế, BATNA (Best Alternative To a Negotiated Agreement) được hiểu là gì?
Câu 11
11. Mục tiêu cuối cùng của đàm phán thương mại quốc tế là gì?
Câu 12
12. Yếu tố văn hóa có ảnh hưởng như thế nào đến đàm phán thương mại quốc tế?
Câu 13
13. Kỹ năng lắng nghe chủ động (active listening) quan trọng như thế nào trong đàm phán thương mại quốc tế?
Câu 14
14. Rào cản ngôn ngữ trong đàm phán thương mại quốc tế có thể dẫn đến hậu quả nào?
Câu 15
15. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng mối quan hệ trong đàm phán thương mại quốc tế, đặc biệt với đối tác từ các nền văn hóa coi trọng quan hệ cá nhân?
Câu 16
16. Điều gì thể hiện sự 'chuẩn bị tốt' cho một cuộc đàm phán thương mại quốc tế?
Câu 17
17. Khi nào thì việc sử dụng bên thứ ba trung gian (mediator/arbitrator) trở nên cần thiết trong đàm phán thương mại quốc tế?
Câu 18
18. Nguyên tắc 'có đi có lại' (reciprocity) trong đàm phán thương mại quốc tế thường thể hiện như thế nào?
Câu 19
19. Trong đàm phán thương mại quốc tế, chiến thuật 'good cop, bad cop' (người tốt, người xấu) là gì?
Câu 20
20. Trong tình huống đàm phán 'một lần' (one-off negotiation), chiến lược nào thường được ưu tiên hơn?
Câu 21
21. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'nhượng bộ có điều kiện' (conditional concession) trong đàm phán?
Câu 22
22. Yếu tố 'thời gian' có thể ảnh hưởng đến đàm phán thương mại quốc tế như thế nào?
Câu 23
23. Hiểu biết về 'khoảng ZOPA' (Zone of Possible Agreement) có lợi ích gì trong đàm phán?
Câu 24
24. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần chuẩn bị trước khi tham gia đàm phán thương mại quốc tế?
Câu 25
25. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'lời chào mồi' (highball/lowball tactic) là gì?
Câu 26
26. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'tạo giá trị' (value creation) trong đàm phán thương mại quốc tế?
Câu 27
27. Vai trò của luật sư trong đàm phán thương mại quốc tế là gì?
Câu 28
28. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'quy tắc im lặng' (silence rule) có thể được sử dụng với mục đích gì?
Câu 29
29. Hình thức giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế nào KHÔNG mang tính ràng buộc pháp lý?
Câu 30
30. Trong đàm phán, 'điểm kháng cự' (resistance point) đại diện cho điều gì?

Để lại một bình luận