Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

Số câu30
Quiz ID10689
Câu 1
1. Chất làm dày (thickening agent) nào sau đây là polysaccharide có nguồn gốc từ tảo biển?
Câu 2
2. Chất nào sau đây là một loại acid béo omega-3 thường có trong dầu cá?
Câu 3
3. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng làm chất tạo ngọt nhân tạo?
Câu 4
4. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
Câu 5
5. Khoáng chất nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chất lỏng và chức năng thần kinh?
Câu 6
6. Chất tạo ngọt nào sau đây không cung cấp calo?
Câu 7
7. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây dựa trên việc giảm hoạt độ của nước?
Câu 8
8. Loại tương tác nào sau đây là quan trọng nhất trong việc duy trì cấu trúc bậc ba của protein trong môi trường nước?
Câu 9
9. Loại flavonoid nào sau đây thường được tìm thấy trong trà xanh và có đặc tính chống oxy hóa mạnh?
Câu 10
10. Quá trình thanh trùng Pasteurization trong chế biến sữa nhằm mục đích chính là gì?
Câu 11
11. Hiện tượng 'cháy lạnh′ (freezer burn) trên thực phẩm đông lạnh là do nguyên nhân chính nào?
Câu 12
12. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong nước?
Câu 13
13. Chất chống oxy hóa trong thực phẩm có vai trò chính là gì?
Câu 14
14. Chất nào sau đây là carbohydrate đơn giản, thường được gọi là đường đơn?
Câu 15
15. Chất xơ thực phẩm (dietary fiber) chủ yếu thuộc loại carbohydrate nào?
Câu 16
16. Phản ứng Maillard trong thực phẩm tạo ra điều gì?
Câu 17
17. Loại lipid nào sau đây chiếm tỷ lệ lớn nhất trong dầu thực vật?
Câu 18
18. Enzyme nào sau đây thường được sử dụng trong công nghiệp sản xuất phô mai?
Câu 19
19. Trong công nghệ thực phẩm, 'HACCP′ là viết tắt của hệ thống quản lý chất lượng nào?
Câu 20
20. Chất bảo quản thực phẩm nào sau đây thường được sử dụng trong các sản phẩm thịt chế biến để ức chế sự phát triển của vi khuẩn Clostridium botulinum?
Câu 21
21. Nguyên tố vi lượng nào sau đây là thành phần của vitamin B12?
Câu 22
22. Loại bao bì thực phẩm nào sau đây có khả năng bảo quản thực phẩm tốt nhất khỏi ánh sáng và oxy?
Câu 23
23. Phản ứng Fenton, liên quan đến ion kim loại nào, có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa lipid trong thực phẩm?
Câu 24
24. Trong phân tích thực phẩm, phương pháp Kjeldahl được sử dụng để xác định hàm lượng chất nào?
Câu 25
25. Protein trong thực phẩm bị biến tính bởi nhiệt thường dẫn đến sự thay đổi nào?
Câu 26
26. Trong chế biến thịt, quá trình 'ủ' (aging) nhằm mục đích chính là gì?
Câu 27
27. Phương pháp phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) thường được sử dụng trong hóa học thực phẩm để làm gì?
Câu 28
28. Loại liên kết hóa học nào kết nối các monosaccharide trong polysaccharide?
Câu 29
29. Loại màu thực phẩm nào sau đây là màu tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật?
Câu 30
30. Trong quá trình sản xuất bia, enzyme amylase có vai trò gì?

Để lại một bình luận