Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược kinh doanh quốc tế

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược kinh doanh quốc tế

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược kinh doanh quốc tế

Số câu30
Quiz ID14273
Câu 1
1. Hình thức 'liên minh chiến lược' (Strategic alliance) trong kinh doanh quốc tế thường được sử dụng khi nào?
Câu 2
2. Phương thức thâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ kiểm soát và rủi ro cao nhất?
Câu 3
3. Trong giai đoạn 'khởi đầu' (Emerging phase) của quá trình quốc tế hóa, doanh nghiệp thường tập trung vào hoạt động nào?
Câu 4
4. Phương pháp 'nghiên cứu tình huống' (Case study) thường được sử dụng để phân tích chiến lược kinh doanh quốc tế trong bối cảnh nào?
Câu 5
5. Chiến lược 'đa quốc gia' (Multi-domestic strategy) tập trung chủ yếu vào:
Câu 6
6. Yếu tố văn hóa nào sau đây CÓ ẢNH HƯỞNG LỚN NHẤT đến chiến lược marketing quốc tế?
Câu 7
7. Trong phân tích PESTEL, yếu tố 'Công nghệ' (Technology) KHÔNG bao gồm khía cạnh nào?
Câu 8
8. Động lực chính nào KHÔNG thúc đẩy các công ty theo đuổi chiến lược kinh doanh quốc tế?
Câu 9
9. Khái niệm 'khoảng cách văn hóa' (Cultural distance) đề cập đến:
Câu 10
10. Rào cản thương mại 'phi thuế quan' (Non-tariff barriers) KHÔNG bao gồm hình thức nào sau đây?
Câu 11
11. Mục đích chính của việc 'thích ứng hóa sản phẩm' (Product adaptation) trong kinh doanh quốc tế là:
Câu 12
12. Mô hình 'Vòng đời sản phẩm quốc tế' (International Product Life Cycle) cho rằng giai đoạn nào sản phẩm thường được xuất khẩu từ quốc gia phát triển sang các quốc gia đang phát triển?
Câu 13
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu?
Câu 14
14. Chiến lược kinh doanh quốc tế (International Business Strategy) được định nghĩa chính xác nhất là:
Câu 15
15. Ưu điểm chính của chiến lược 'toàn cầu' (Global strategy) là:
Câu 16
16. Yếu tố 'thể chế' (Institutional factors) trong môi trường kinh doanh quốc tế bao gồm:
Câu 17
17. Khái niệm 'kinh tế quy mô' (Economies of scale) trong bối cảnh kinh doanh quốc tế đề cập đến:
Câu 18
18. Chiến lược 'định vị thương hiệu toàn cầu' (Global branding strategy) có mục tiêu chính là:
Câu 19
19. Khi lựa chọn chiến lược nhân sự quốc tế, phương pháp 'đa tâm' (Polycentric approach) có đặc điểm gì?
Câu 20
20. Trong mô hình 'Uppsala', quá trình quốc tế hóa của doanh nghiệp thường bắt đầu bằng hình thức nào?
Câu 21
21. Hình thức 'văn phòng đại diện' (Representative office) của doanh nghiệp nước ngoài tại một quốc gia KHÔNG được phép thực hiện hoạt động nào sau đây?
Câu 22
22. Lý thuyết 'Kim cương quốc gia' (Porter's Diamond) giúp doanh nghiệp phân tích điều gì?
Câu 23
23. Trong chiến lược giá quốc tế, 'giá chuyển giao nội bộ' (Transfer pricing) được sử dụng khi nào?
Câu 24
24. Rủi ro chính trị trong kinh doanh quốc tế KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Câu 25
25. Lợi thế về địa điểm (Location advantages) KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Câu 26
26. Lợi ích của việc sử dụng 'kênh phân phối trực tuyến' (Online distribution channels) trong kinh doanh quốc tế là gì?
Câu 27
27. Chiến lược 'xuyên quốc gia' (Transnational strategy) cố gắng kết hợp lợi ích của chiến lược toàn cầu và chiến lược nào?
Câu 28
28. Khi một công ty quyết định 'đi theo khách hàng' ra thị trường quốc tế, động lực chính là gì?
Câu 29
29. Thách thức lớn nhất khi thực hiện chiến lược 'tiêu chuẩn hóa toàn cầu' (Global standardization strategy) là gì?
Câu 30
30. Mục tiêu chính của việc 'nội địa hóa' (Localization) trong chiến lược kinh doanh quốc tế là:

Để lại một bình luận