Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh

Số câu30
Quiz ID12486
Câu 1
1. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là một ví dụ điển hình của khoa học dữ liệu trong lĩnh vực tài chính?
Câu 2
2. Mục tiêu của 'phân tích rủi ro' (risk analysis) trong kinh doanh sử dụng khoa học dữ liệu là:
Câu 3
3. Trong bối cảnh kinh tế, khoa học dữ liệu có thể giúp các nhà hoạch định chính sách:
Câu 4
4. Trong lĩnh vực nhân sự (HR), khoa học dữ liệu có thể được ứng dụng để:
Câu 5
5. Đâu là một ví dụ về dữ liệu 'phi cấu trúc' (unstructured data) trong kinh doanh?
Câu 6
6. Trong khoa học dữ liệu, 'feature engineering' (kỹ thuật tạo đặc trưng) là quá trình:
Câu 7
7. Đâu là lợi ích chính của việc ứng dụng khoa học dữ liệu trong dự báo kinh doanh?
Câu 8
8. Kỹ thuật 'khai phá dữ liệu' (data mining) thường được áp dụng để:
Câu 9
9. Thách thức lớn nhất khi ứng dụng khoa học dữ liệu trong kinh doanh thường là:
Câu 10
10. Thuật ngữ 'Big Data' thường được mô tả bởi 4Vs, trong đó 'Volume' đề cập đến:
Câu 11
11. Khi một doanh nghiệp sử dụng khoa học dữ liệu để 'phân khúc khách hàng' (customer segmentation), mục đích chính là:
Câu 12
12. Ứng dụng nào sau đây thể hiện việc sử dụng khoa học dữ liệu để cải thiện 'trải nghiệm khách hàng' (customer experience)?
Câu 13
13. Trong phân tích dữ liệu chuỗi thời gian (time series analysis), mục tiêu thường là:
Câu 14
14. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của khoa học dữ liệu trong quản lý chuỗi cung ứng (supply chain management)?
Câu 15
15. Trong phân tích dữ liệu, 'giả thuyết không' (null hypothesis) thường được sử dụng để:
Câu 16
16. Khi nói về 'trực quan hóa dữ liệu' (data visualization), mục tiêu chính là:
Câu 17
17. Phương pháp 'phân cụm' (clustering) trong khoa học dữ liệu được sử dụng để:
Câu 18
18. Phương pháp phân tích 'hồi quy tuyến tính' (linear regression) chủ yếu được sử dụng để:
Câu 19
19. Trong khoa học dữ liệu, 'dữ liệu lớn' (Big Data) khác biệt với 'dữ liệu truyền thống' chủ yếu về:
Câu 20
20. Trong quá trình phân tích dữ liệu, 'làm sạch dữ liệu' (data cleaning) là bước:
Câu 21
21. Khái niệm 'học máy không giám sát' (unsupervised learning) khác với 'học máy có giám sát' (supervised learning) ở điểm nào?
Câu 22
22. Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh chủ yếu tập trung vào việc:
Câu 23
23. Trong khoa học dữ liệu, 'overfitting' (quá khớp) xảy ra khi:
Câu 24
24. Để giảm thiểu rủi ro 'overfitting' trong mô hình máy học, một biện pháp phổ biến là:
Câu 25
25. Phương pháp 'phân tích cảm xúc' (sentiment analysis) thường được sử dụng để:
Câu 26
26. Trong bối cảnh kinh doanh, 'phân tích mô tả' (descriptive analytics) thường được sử dụng để:
Câu 27
27. Trong marketing, khoa học dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp:
Câu 28
28. Đâu là một công cụ hoặc ngôn ngữ lập trình phổ biến được sử dụng trong khoa học dữ liệu?
Câu 29
29. Khi đánh giá hiệu suất của mô hình phân loại (classification model), chỉ số 'độ chính xác' (accuracy) có thể gây hiểu lầm trong trường hợp nào?
Câu 30
30. Trong khoa học dữ liệu kinh doanh, 'mô hình hóa dự đoán' (predictive modeling) khác biệt với 'mô hình hóa mô tả' (descriptive modeling) ở điểm nào?

Để lại một bình luận