Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu cơ khí

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu cơ khí

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu cơ khí

Số câu30
Quiz ID15304
Câu 1
1. Loại ăn mòn nào xảy ra khi có sự khác biệt về điện thế giữa các vùng khác nhau trên bề mặt kim loại trong môi trường điện ly?
Câu 2
2. Tính chất cơ học nào sau đây KHÔNG đặc trưng cho khả năng chống lại biến dạng dẻo của vật liệu?
Câu 3
3. Polymer nhiệt dẻo khác polymer nhiệt rắn ở điểm cơ bản nào?
Câu 4
4. Trong các loại gang sau, gang nào có độ bền kéo cao nhất?
Câu 5
5. Quá trình 'hóa già' (age hardening) thường được áp dụng cho loại vật liệu nào để tăng độ bền?
Câu 6
6. Ứng suất chảy (Yield stress) của vật liệu thể hiện điều gì?
Câu 7
7. Phương pháp nhiệt luyện nào sau đây KHÔNG nhằm mục đích tăng độ cứng của thép?
Câu 8
8. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là ưu điểm của vật liệu composite?
Câu 9
9. Vật liệu ceramic kỹ thuật thường được sử dụng trong các ứng dụng chịu nhiệt độ cao và mài mòn vì tính chất nào?
Câu 10
10. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm khuôn dập nguội kim loại do có độ cứng và khả năng chống mài mòn cao?
Câu 11
11. Phương pháp hàn nào sau đây sử dụng nhiệt sinh ra từ hồ quang điện tạo thành giữa điện cực nóng chảy và vật hàn?
Câu 12
12. Trong quá trình nhiệt luyện thép, mục đích chính của ủ (annealing) là gì?
Câu 13
13. Thành phần chính của thép không gỉ (stainless steel) giúp tạo ra khả năng chống ăn mòn là gì?
Câu 14
14. Loại vật liệu nào sau đây thường có độ bền riêng (strength-to-weight ratio) cao nhất?
Câu 15
15. Loại thép gió (High-speed steel - HSS) chủ yếu được dùng để chế tạo dụng cụ cắt gọt kim loại vì đặc tính nào?
Câu 16
16. Tính chất nào sau đây thể hiện khả năng vật liệu chống lại vết lõm hoặc vết xước trên bề mặt?
Câu 17
17. Hiện tượng 'creep' (trườn) của vật liệu xảy ra rõ rệt nhất ở điều kiện nào?
Câu 18
18. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất nền (matrix) trong vật liệu composite nền polymer?
Câu 19
19. Loại liên kết hóa học nào là liên kết chính trong kim loại, quyết định các tính chất cơ học đặc trưng của kim loại?
Câu 20
20. Để tăng độ bền mỏi của chi tiết máy, biện pháp công nghệ nào sau đây thường được áp dụng nhất?
Câu 21
21. Loại vật liệu nào sau đây có hệ số giãn nở nhiệt thấp nhất?
Câu 22
22. Phương pháp gia công cắt gọt nào sau đây thường được sử dụng để tạo hình các chi tiết phức tạp và có độ chính xác cao từ phôi kim loại?
Câu 23
23. Để cải thiện độ dẻo dai của thép đã tôi (sau quá trình làm nguội nhanh), người ta thường thực hiện công đoạn nhiệt luyện nào tiếp theo?
Câu 24
24. Phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) nào sau đây sử dụng sóng siêu âm để phát hiện khuyết tật bên trong vật liệu?
Câu 25
25. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu chịu lửa (refractory materials) trong lò luyện kim do khả năng chịu nhiệt độ rất cao?
Câu 26
26. Trong quá trình đúc kim loại, hiện tượng 'thiếu hụt kim loại' (misrun) là một dạng khuyết tật đúc. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này là gì?
Câu 27
27. Độ dai va đập (Impact toughness) của vật liệu đo lường khả năng nào?
Câu 28
28. Phương pháp gia công nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm gia công biến dạng?
Câu 29
29. Hiện tượng 'mỏi' (fatigue) kim loại xảy ra do ứng suất tác dụng như thế nào?
Câu 30
30. Trong các phương pháp gia công kim loại bằng áp lực, phương pháp nào tạo ra sản phẩm có độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt cao nhất?

Để lại một bình luận