Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Số câu30
Quiz ID13274
Câu 1
1. Giấy phép mã nguồn mở BSD License thuộc loại giấy phép nào?
Câu 2
2. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, 'permissive license' (giấy phép permissive) có nghĩa là gì?
Câu 3
3. Nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở có thể là gì?
Câu 4
4. Điều gì có thể là một thách thức khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong các tổ chức lớn, đặc biệt liên quan đến trách nhiệm pháp lý?
Câu 5
5. Điều gì là một trong những rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở mà doanh nghiệp cần cân nhắc?
Câu 6
6. Trong phát triển phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ 'upstream' và 'downstream' thường được dùng để chỉ điều gì?
Câu 7
7. Trong phát triển phần mềm mã nguồn mở, 'pull request' (yêu cầu kéo) thường được sử dụng để làm gì?
Câu 8
8. Điểm khác biệt chính giữa giấy phép GPL và LGPL (Lesser GPL) là gì?
Câu 9
9. Mô hình kinh doanh nào sau đây thường được các công ty phần mềm mã nguồn mở áp dụng để tạo doanh thu?
Câu 10
10. Đặc điểm nào sau đây là **KHÔNG** phải là đặc điểm cốt lõi của phần mềm mã nguồn mở?
Câu 11
11. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích trực tiếp của việc tham gia vào cộng đồng phát triển phần mềm mã nguồn mở?
Câu 12
12. Ưu điểm nào sau đây của phần mềm mã nguồn mở là quan trọng nhất đối với các nhà phát triển phần mềm khác?
Câu 13
13. Khái niệm 'copyleft' trong giấy phép mã nguồn mở nhằm mục đích chính là gì?
Câu 14
14. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, 'vendor lock-in' (khóa nhà cung cấp) đề cập đến vấn đề gì?
Câu 15
15. Lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong các tổ chức là gì?
Câu 16
16. Điều gì có thể xảy ra nếu một dự án phần mềm mã nguồn mở thiếu sự tham gia tích cực của cộng đồng?
Câu 17
17. Tổ chức nào sau đây **không** phải là tổ chức nổi tiếng hỗ trợ và thúc đẩy phần mềm mã nguồn mở?
Câu 18
18. Phần mềm mã nguồn mở có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự đổi mới (innovation) như thế nào?
Câu 19
19. Trong cộng đồng mã nguồn mở, khái niệm 'community-driven development' (phát triển dựa trên cộng đồng) nhấn mạnh điều gì?
Câu 20
20. Giấy phép Creative Commons, mặc dù phổ biến, nhưng thường **không** được khuyến khích sử dụng cho loại sản phẩm nào?
Câu 21
21. Khái niệm 'forking' trong phát triển phần mềm mã nguồn mở có nghĩa là gì?
Câu 22
22. Ví dụ nào sau đây là **KHÔNG** phải là một dự án phần mềm mã nguồn mở nổi tiếng?
Câu 23
23. Điều gì thường được coi là 'bốn quyền tự do' của phần mềm tự do (free software), theo định nghĩa của Free Software Foundation?
Câu 24
24. Loại hình tấn công bảo mật nào có thể được giảm thiểu hiệu quả hơn nhờ tính minh bạch của mã nguồn mở, cho phép nhiều người kiểm tra và phát hiện lỗ hổng?
Câu 25
25. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây là giấy phép cho phép sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm cho mục đích thương mại **mà không cần công khai mã nguồn đã sửa đổi**?
Câu 26
26. Mô hình phát triển 'chợ' (bazaar) thường được liên kết với phần mềm mã nguồn mở, nó khác biệt như thế nào so với mô hình 'nhà thờ' (cathedral) truyền thống?
Câu 27
27. Công cụ quản lý phiên bản (version control system) phổ biến nào thường được sử dụng rộng rãi trong phát triển phần mềm mã nguồn mở?
Câu 28
28. Ưu điểm nào sau đây của phần mềm mã nguồn mở có lợi nhất cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) với ngân sách hạn chế?
Câu 29
29. Trong ngữ cảnh bảo mật phần mềm, thuật ngữ 'security through obscurity' (bảo mật qua che giấu) thường được đối lập với ưu điểm nào của phần mềm mã nguồn mở?
Câu 30
30. GNU General Public License (GPL) là một ví dụ của loại giấy phép mã nguồn mở nào?

Để lại một bình luận