Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Số câu30
Quiz ID13279
Câu 1
1. LibreOffice là một bộ phần mềm văn phòng mã nguồn mở, nó là một nhánh (fork) từ dự án nào?
Câu 2
2. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây là giấy phép copyleft mạnh, yêu cầu các sản phẩm phái sinh cũng phải được phát hành dưới giấy phép tương tự?
Câu 3
3. Tại sao tính minh bạch được coi là một lợi thế của phần mềm mã nguồn mở?
Câu 4
4. Điều gì sẽ xảy ra nếu một dự án phần mềm mã nguồn mở không có cộng đồng hoạt động mạnh mẽ?
Câu 5
5. GNU/Linux là một ví dụ điển hình của phần mềm mã nguồn mở nào?
Câu 6
6. So sánh phần mềm mã nguồn mở và phần mềm độc quyền, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở đâu?
Câu 7
7. Loại giấy phép mã nguồn mở nào cho phép bạn sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm cho mục đích thương mại mà không cần công khai mã nguồn của các sản phẩm phái sinh?
Câu 8
8. Nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở có thể là gì?
Câu 9
9. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất phần mềm mã nguồn mở?
Câu 10
10. Mô hình phát triển 'mở' của phần mềm mã nguồn mở có nghĩa là gì?
Câu 11
11. Trong bối cảnh bảo mật phần mềm, 'security through obscurity' (bảo mật qua che giấu) KHÔNG được coi là một phương pháp hiệu quả. Phần mềm mã nguồn mở giải quyết vấn đề này như thế nào?
Câu 12
12. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ 'forking' (phân nhánh) đề cập đến điều gì?
Câu 13
13. Một công ty phát triển phần mềm độc quyền quyết định chuyển sang mô hình mã nguồn mở. Đâu là một trong những thách thức văn hóa lớn nhất mà họ có thể phải đối mặt?
Câu 14
14. Trong ngữ cảnh giấy phép GPL, điều gì có nghĩa là 'lan truyền' (viral) khi nói về tính chất copyleft?
Câu 15
15. Ví dụ nào sau đây là một phần mềm mã nguồn mở phổ biến trong lĩnh vực quản lý cơ sở dữ liệu?
Câu 16
16. Ứng dụng web server mã nguồn mở nào chiếm thị phần lớn nhất trên Internet?
Câu 17
17. Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ điển hình về phần mềm mã nguồn mở trong lĩnh vực phát triển web?
Câu 18
18. Tổ chức nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy và định nghĩa phần mềm mã nguồn mở?
Câu 19
19. Khái niệm 'Copyleft' trong giấy phép mã nguồn mở nhằm mục đích gì?
Câu 20
20. Điều gì có thể là một thách thức khi triển khai phần mềm mã nguồn mở trong một tổ chức lớn?
Câu 21
21. Trong ngữ cảnh quản lý dự án phần mềm mã nguồn mở, vai trò của 'maintainer' (người duy trì) là gì?
Câu 22
22. Khi so sánh chi phí dài hạn giữa phần mềm mã nguồn mở và phần mềm độc quyền, yếu tố nào sau đây thường làm cho mã nguồn mở trở nên kinh tế hơn?
Câu 23
23. Loại hình cộng đồng nào thường xoay quanh các dự án phần mềm mã nguồn mở?
Câu 24
24. Điều gì KHÔNG phải là một trong bốn quyền tự do thiết yếu của phần mềm mã nguồn mở theo định nghĩa của Free Software Foundation?
Câu 25
25. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc đóng góp vào các dự án phần mềm mã nguồn mở đối với một nhà phát triển?
Câu 26
26. Điều gì KHÔNG phải là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong giáo dục?
Câu 27
27. Tại sao việc tham gia vào cộng đồng mã nguồn mở có thể giúp phát triển kỹ năng mềm cho các nhà phát triển?
Câu 28
28. Ưu điểm chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong doanh nghiệp là gì?
Câu 29
29. Trong mô hình kinh doanh phần mềm mã nguồn mở, 'dual-licensing' (giấy phép kép) có nghĩa là gì?
Câu 30
30. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây là permissive nhất, cho phép sử dụng, sửa đổi và phân phối lại gần như không giới hạn?

Để lại một bình luận