Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Số câu30
Quiz ID10979
Câu 1
1. Khái niệm 'ngữ cảnh' (context) quan trọng như thế nào trong ngữ nghĩa học?
Câu 2
2. Trong câu 'Anh ta là một con cáo già.', cụm từ 'con cáo già' được sử dụng theo nghĩa gì?
Câu 3
3. Chọn câu có chứa 'ẩn dụ' (metaphor):
Câu 4
4. Lỗi ngữ nghĩa (semantic anomaly) xảy ra khi nào?
Câu 5
5. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa kết hợp' (collocational meaning) là gì?
Câu 6
6. Ứng dụng của ngữ nghĩa học trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là gì?
Câu 7
7. Chọn cặp từ có quan hệ 'toàn bộ - bộ phận' (meronymy):
Câu 8
8. Trong câu 'Chiếc bàn này nặng trịch.', từ 'trịch' bổ sung loại nghĩa nào cho từ 'nặng'?
Câu 9
9. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa tình huống' (situational meaning) nhấn mạnh yếu tố nào?
Câu 10
10. Hiện tượng 'đa nghĩa' (polysemy) trong từ ngữ học là gì?
Câu 11
11. Phân biệt 'nghĩa biểu vật' (referential meaning) và 'nghĩa tình thái' (attitudinal meaning).
Câu 12
12. Ngữ nghĩa học là gì?
Câu 13
13. Loại nghĩa nào bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi yếu tố văn hóa?
Câu 14
14. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa miêu tả' (descriptive meaning) tập trung vào khía cạnh nào của ý nghĩa?
Câu 15
15. Chọn cặp từ trái nghĩa (antonym) thuộc loại 'trái nghĩa cấp độ' (gradable antonyms):
Câu 16
16. Trong câu 'Cái áo này màu xanh da trời.', cụm từ 'da trời' có vai trò gì về mặt ngữ nghĩa?
Câu 17
17. Khái niệm 'nghĩa sở chỉ' (denotation) trong ngữ nghĩa học đề cập đến điều gì?
Câu 18
18. Hiện tượng 'chuyển nghĩa' (semantic change) là gì?
Câu 19
19. Quan hệ ngữ nghĩa 'từ trái nghĩa tương hỗ' (relational antonyms) là gì?
Câu 20
20. Chọn cặp từ đồng nghĩa (synonym) trong các lựa chọn sau:
Câu 21
21. Trong câu 'Cô ấy ăn một quả táo.', vai trò ngữ nghĩa (semantic role) của cụm từ 'quả táo' là gì?
Câu 22
22. Trong ngữ nghĩa học, 'tiền giả định' (presupposition) là gì?
Câu 23
23. Chọn câu có hiện tượng 'tính mơ hồ ngữ nghĩa' (semantic ambiguity):
Câu 24
24. Chọn ví dụ về 'hoán dụ' (metonymy):
Câu 25
25. Trong câu 'Cái bàn này được làm bằng gỗ.', vai trò ngữ nghĩa của 'gỗ' là gì?
Câu 26
26. Phân biệt 'ngữ nghĩa từ vựng' (lexical semantics) và 'ngữ nghĩa cấu trúc' (structural semantics).
Câu 27
27. Quan hệ ngữ nghĩa 'bao hàm' (hyponymy) là gì?
Câu 28
28. Chọn ví dụ về 'trường nghĩa' (semantic field):
Câu 29
29. Phương pháp 'phân tích cấu trúc nghĩa' (componential analysis) trong ngữ nghĩa học nhằm mục đích gì?
Câu 30
30. Chọn câu thể hiện quan hệ 'đồng âm khác nghĩa' (homophony):

Để lại một bình luận