Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Số câu30
Quiz ID13284
Câu 1
1. So sánh giấy phép MIT và giấy phép GPL, điểm khác biệt quan trọng nhất là gì?
Câu 2
2. Trong lĩnh vực an ninh mạng, phần mềm mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi để làm gì?
Câu 3
3. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, 'dual-licensing' (giấy phép kép) là gì?
Câu 4
4. Ứng dụng nào sau đây thể hiện rõ nhất lợi ích của phần mềm mã nguồn mở trong lĩnh vực giáo dục?
Câu 5
5. Giấy phép nào sau đây KHÔNG phải là một loại giấy phép mã nguồn mở phổ biến?
Câu 6
6. Khái niệm 'copyleft' trong giấy phép mã nguồn mở nhằm mục đích gì?
Câu 7
7. Trong bối cảnh phát triển phần mềm, 'open standard' (tiêu chuẩn mở) có liên quan chặt chẽ nhất với khái niệm nào?
Câu 8
8. Trong việc lựa chọn phần mềm cho một tổ chức, yếu tố 'tổng chi phí sở hữu' (TCO - Total Cost of Ownership) thường có lợi hơn khi sử dụng loại phần mềm nào?
Câu 9
9. Mô hình phát triển 'cộng đồng' (community-driven) thường gắn liền với loại phần mềm nào?
Câu 10
10. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố thúc đẩy sự phát triển của phong trào phần mềm mã nguồn mở?
Câu 11
11. Điều gì có thể gây khó khăn cho người dùng mới khi bắt đầu sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
Câu 12
12. So sánh phần mềm mã nguồn mở và phần mềm độc quyền, điểm khác biệt chính nằm ở:
Câu 13
13. Tại sao tính minh bạch của mã nguồn mở lại được coi là lợi thế trong một số trường hợp?
Câu 14
14. Ưu điểm chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở là gì?
Câu 15
15. Trong quản lý dự án phần mềm mã nguồn mở, vai trò của 'maintainer' (người bảo trì) là gì?
Câu 16
16. Giấy phép GPL (GNU General Public License) có đặc điểm chính nào?
Câu 17
17. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất phần mềm mã nguồn mở?
Câu 18
18. So với phần mềm độc quyền, quá trình phát triển phần mềm mã nguồn mở thường có tính chất:
Câu 19
19. Mục tiêu chính của tổ chức 'Free Software Foundation' (FSF) là gì?
Câu 20
20. Rủi ro bảo mật khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở thường được giảm thiểu bằng cách nào?
Câu 21
21. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là phần mềm mã nguồn mở?
Câu 22
22. Trong ngữ cảnh phần mềm mã nguồn mở, 'forking' (phân nhánh) có nghĩa là gì?
Câu 23
23. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích trực tiếp của việc tham gia vào cộng đồng phát triển phần mềm mã nguồn mở?
Câu 24
24. Khái niệm 'vendor lock-in' (sự phụ thuộc vào nhà cung cấp) thường được giảm thiểu khi sử dụng phần mềm nào?
Câu 25
25. Nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở có thể là gì?
Câu 26
26. Phần mềm mã nguồn mở đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Internet như thế nào?
Câu 27
27. Trong cộng đồng mã nguồn mở, 'contribution' (đóng góp) có thể bao gồm những hình thức nào?
Câu 28
28. Điều gì có thể xảy ra nếu một dự án phần mềm mã nguồn mở trở nên quá phân mảnh (fragmented)?
Câu 29
29. Lợi ích kinh tế của phần mềm mã nguồn mở đối với doanh nghiệp là gì?
Câu 30
30. Mô hình kinh doanh 'open core' (lõi mở) trong phần mềm mã nguồn mở là gì?

Để lại một bình luận