Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Số câu30
Quiz ID10981
Câu 1
1. Ví dụ về quan hệ 'bộ phận - toàn thể' (meronymy) trong ngữ nghĩa học là:
Câu 2
2. Trong ngữ nghĩa học, 'vai nghĩa' (semantic roles) của các thành phần trong câu giúp:
Câu 3
3. Trong ngữ nghĩa học, 'ngữ cảnh văn hóa' (cultural context) ảnh hưởng đến việc:
Câu 4
4. Câu nào sau đây sử dụng phép ẩn dụ (metaphor)?
Câu 5
5. Phương pháp 'diễn giải ngữ nghĩa' (semantic interpretation) nhằm:
Câu 6
6. Khái niệm 'ngữ vực' (register) trong ngữ nghĩa học liên quan đến:
Câu 7
7. Câu nào sau đây thể hiện tính 'mơ hồ' về ngữ nghĩa?
Câu 8
8. Ứng dụng của ngữ nghĩa học trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là:
Câu 9
9. Câu nào sau đây có thể gây ra hiểu lầm do tính đa nghĩa của từ?
Câu 10
10. Quan hệ ngữ nghĩa 'đồng nghĩa' (synonymy) là mối quan hệ giữa các từ có:
Câu 11
11. Câu nào sau đây thể hiện hiện tượng 'chuyển nghĩa' (semantic shift)?
Câu 12
12. Thuyết trường nghĩa (semantic field theory) cho rằng:
Câu 13
13. Ngược lại với 'nghĩa biểu vật', 'nghĩa hàm ý' (connotation) là:
Câu 14
14. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa biểu vật' (denotation) là:
Câu 15
15. Hiện tượng một từ có nhiều nghĩa khác nhau được gọi là:
Câu 16
16. Phân tích nghĩa vị tố (componential analysis) trong ngữ nghĩa học nhằm:
Câu 17
17. Phân biệt 'ngữ nghĩa từ vựng' và 'ngữ nghĩa cấu trúc'. Ngữ nghĩa từ vựng tập trung vào:
Câu 18
18. Trong các cặp từ sau, cặp từ nào thể hiện quan hệ 'trái nghĩa' (antonymy)?
Câu 19
19. Khái niệm 'ngữ cảnh' (context) quan trọng trong ngữ nghĩa học vì:
Câu 20
20. Ngữ nghĩa học là ngành khoa học nghiên cứu về:
Câu 21
21. Ngữ nghĩa cấu trúc (structural semantics) tập trung vào:
Câu 22
22. Trong ngữ nghĩa học, 'tính quy chiếu' (reference) đề cập đến:
Câu 23
23. Lỗi ngữ nghĩa thường xuất hiện khi:
Câu 24
24. Trong câu 'Con mèo đuổi bắt chuột.', vai nghĩa của 'con mèo' là:
Câu 25
25. Trong ngữ nghĩa học, 'tính dị nghĩa' (ambiguity) của ngôn ngữ có thể là:
Câu 26
26. Đơn vị cơ bản của ngữ nghĩa học là:
Câu 27
27. Trong câu 'Người thợ mộc dùng cưa để xẻ gỗ.', vai nghĩa của 'cưa' là:
Câu 28
28. Câu nào sau đây thể hiện 'nghịch lý ngữ nghĩa' (semantic anomaly)?
Câu 29
29. Quan hệ ngữ nghĩa 'bao hàm' (hyponymy) là mối quan hệ giữa từ loại chung và từ loại riêng. Ví dụ:
Câu 30
30. Quan hệ ngữ nghĩa 'tổng thể - thành viên' (collection - member) khác với 'toàn thể - bộ phận' (whole - part) ở điểm nào?

Để lại một bình luận