Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lực

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lực

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lực

Số câu30
Quiz ID15848
Câu 1
1. Chức năng nào của quản trị nguồn nhân lực chịu trách nhiệm chính về việc xây dựng và duy trì môi trường làm việc an toàn, lành mạnh?
Câu 2
2. Ưu điểm chính của nguồn ứng viên nội bộ (từ bên trong tổ chức) so với nguồn bên ngoài là gì?
Câu 3
3. Chỉ số 'Tỷ lệ nghỉ việc′ (Turnover Rate) trong quản trị nguồn nhân lực phản ánh điều gì?
Câu 4
4. Việc sa thải nhân viên do tái cấu trúc công ty thuộc hoạt động nào của quản trị nguồn nhân lực?
Câu 5
5. Lợi ích chính của việc sử dụng KPIs (Chỉ số hiệu suất chính) trong quản lý hiệu suất là gì?
Câu 6
6. Tại sao việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực lại quan trọng đối với quản trị nguồn nhân lực?
Câu 7
7. Khái niệm 'Thiết kế công việc′ (Job Design) tập trung chủ yếu vào điều gì?
Câu 8
8. Trong quy trình đào tạo, bước nào sau đây thường được thực hiện đầu tiên?
Câu 9
9. Yếu tố nào sau đây là mục tiêu chính của Phân tích công việc?
Câu 10
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về phúc lợi bắt buộc theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành?
Câu 11
11. Trong quá trình tuyển chọn, bước nào giúp loại bỏ nhanh chóng các ứng viên không đáp ứng yêu cầu cơ bản?
Câu 12
12. Khi một công ty áp dụng phương pháp trả lương theo hiệu suất, điều gì có khả năng xảy ra nhất?
Câu 13
13. Quá trình đánh giá hiệu suất (Performance Appraisal) mang lại lợi ích chủ yếu nào cho người quản lý?
Câu 14
14. Chương trình định hướng (Onboarding) cho nhân viên mới có mục tiêu chính là gì?
Câu 15
15. Trong bối cảnh chuyển đổi số, thách thức lớn nhất đối với quản trị nguồn nhân lực là gì?
Câu 16
16. Khi xây dựng cấu trúc lương, yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến 'tính cạnh tranh bên ngoài′ của mức lương?
Câu 17
17. Hoạt động nào sau đây thuộc chức năng Tuyển dụng trong quản trị nguồn nhân lực?
Câu 18
18. Khi thực hiện phỏng vấn hành vi (Behavioral Interview), người phỏng vấn muốn tìm hiểu điều gì?
Câu 19
19. Theo Thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây được đáp ứng sau cùng?
Câu 20
20. Để tăng cường động lực làm việc cho nhân viên, nhà quản lý nên tập trung vào những yếu tố nào theo Thuyết Hai yếu tố (Herzberg)?
Câu 21
21. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định giá trị tương đối của các công việc khác nhau trong nội bộ một tổ chức?
Câu 22
22. Lợi ích chính của việc áp dụng hệ thống quản lý hiệu suất liên tục (Continuous Performance Management) thay vì đánh giá hàng năm là gì?
Câu 23
23. Khi đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân tài có kỹ năng chuyên môn cao, bộ phận HRM nên ưu tiên giải pháp nào sau đây?
Câu 24
24. Phương pháp đánh giá nào sau đây yêu cầu người đánh giá (thường là quản lý) ghi chép lại các sự kiện hành vi tích cực hoặc tiêu cực nổi bật của nhân viên trong suốt kỳ đánh giá?
Câu 25
25. Khái niệm 'Thương lượng tập thể' (Collective Bargaining) trong quan hệ lao động đề cập đến điều gì?
Câu 26
26. Tình huống nào sau đây đòi hỏi sự can thiệp của chức năng Quan hệ lao động?
Câu 27
27. Khi một nhân viên được thăng chức lên vị trí quản lý, nhu cầu đào tạo nào sau đây có thể trở nên cấp thiết nhất?
Câu 28
28. Hoạt động nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò chiến lược của quản trị nguồn nhân lực?
Câu 29
29. Mục tiêu chính của 'Quản lý sự đa dạng và hòa nhập′ (Diversity and Inclusion Management) trong HRM là gì?
Câu 30
30. Điều gì tạo nên sự khác biệt cốt lõi giữa Quản trị nguồn nhân lực chiến lược (Strategic HRM) và Quản trị nguồn nhân lực truyền thống?

Để lại một bình luận