Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

Số câu30
Quiz ID13039
Câu 1
1. So sánh bảo hiểm hàng hóa vận chuyển theo 'điều kiện A' (Institute Cargo Clauses (A)) và 'điều kiện C' (Institute Cargo Clauses (C)), điều nào sau đây là đúng?
Câu 2
2. Loại bảo hiểm nào có thể bảo vệ doanh nghiệp xuất khẩu khỏi rủi ro người mua không thanh toán do các lệnh cấm vận thương mại hoặc hạn chế nhập khẩu từ chính phủ nước họ?
Câu 3
3. Giấy chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate) trong thương mại quốc tế có chức năng chính là gì?
Câu 4
4. Đối tượng nào sau đây KHÔNG thường được bảo hiểm trong bảo hiểm hàng hóa vận chuyển?
Câu 5
5. Trong trường hợp tổn thất hàng hóa được bảo hiểm theo điều kiện 'All Risks' của bảo hiểm hàng hóa vận chuyển, người được bảo hiểm cần chứng minh điều gì để được bồi thường?
Câu 6
6. Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, 'thời gian chờ bồi thường' (waiting period/deferment period) là gì?
Câu 7
7. Mục đích chính của 'Điều khoản Bảo hiểm Chiến tranh' (War Risks Clause) trong bảo hiểm hàng hải là gì?
Câu 8
8. Điều khoản 'Free from Particular Average (FPA)' trong bảo hiểm hàng hải có nghĩa là gì?
Câu 9
9. Khi nào thì bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm (Product Liability Insurance) trở nên đặc biệt quan trọng trong thương mại quốc tế?
Câu 10
10. Sự khác biệt chính giữa 'bảo hiểm theo giá trị' (valued policy) và 'bảo hiểm không theo giá trị' (unvalued policy) trong bảo hiểm hàng hải là gì?
Câu 11
11. Điều khoản 'Inchmaree Clause' (Điều khoản Bổ sung cho Tàu) trong bảo hiểm hàng hải mở rộng phạm vi bảo hiểm để bao gồm rủi ro nào?
Câu 12
12. Loại rủi ro nào sau đây KHÔNG được bảo hiểm bởi bảo hiểm rủi ro chính trị trong thương mại quốc tế?
Câu 13
13. Trong quy trình bồi thường bảo hiểm hàng hóa vận chuyển, 'thư kháng nghị' (Letter of Protest/Notice of Loss) được gửi từ ai đến ai?
Câu 14
14. Loại bảo hiểm nào sau đây có thể giúp doanh nghiệp xuất khẩu giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc hủy bỏ đơn hàng hoặc từ chối nhận hàng từ người mua nước ngoài?
Câu 15
15. Loại bảo hiểm nào có thể giúp doanh nghiệp bảo vệ mình khỏi rủi ro bị kiện tụng do gây ra thiệt hại cho bên thứ ba trong quá trình hoạt động thương mại quốc tế?
Câu 16
16. Rủi ro 'không chuyển đổi được ngoại tệ' (inconvertibility of currency) trong bảo hiểm rủi ro chính trị liên quan đến vấn đề gì?
Câu 17
17. Loại hình bảo hiểm nào thường được sử dụng để bảo vệ các khoản đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khỏi rủi ro chính trị?
Câu 18
18. Trong bảo hiểm hàng hải, thuật ngữ 'Average' (tổn thất bộ phận) đề cập đến loại tổn thất nào?
Câu 19
19. Trong bảo hiểm hàng hải, 'Salvage' (cứu hộ) đề cập đến điều gì?
Câu 20
20. Trong bảo hiểm hàng hải, 'General Average' (tổn thất chung) là gì?
Câu 21
21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng bảo hiểm trong thương mại quốc tế?
Câu 22
22. Khi doanh nghiệp xuất khẩu sử dụng phương thức thanh toán tín dụng thư (L/C), bảo hiểm thường được yêu cầu cung cấp cho ai?
Câu 23
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến phí bảo hiểm hàng hóa vận chuyển quốc tế?
Câu 24
24. Trong trường hợp xảy ra tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm, trách nhiệm đầu tiên của người được bảo hiểm là gì?
Câu 25
25. Điều khoản 'CIF' trong Incoterms 2020 quy định trách nhiệm mua bảo hiểm hàng hóa thuộc về bên nào?
Câu 26
26. Trong bảo hiểm hàng hải, 'Constructive Total Loss' (Tổn thất toàn bộ ước tính) xảy ra khi nào?
Câu 27
27. Trong bảo hiểm hàng hải, 'Warranty of Seaworthiness' (Bảo đảm về khả năng đi biển) là gì?
Câu 28
28. Điều khoản 'Sue and Labour Clause' trong bảo hiểm hàng hải có ý nghĩa gì?
Câu 29
29. Trong thương mại quốc tế, loại bảo hiểm nào chủ yếu bảo vệ người bán khỏi rủi ro không thanh toán từ người mua do các yếu tố thương mại?
Câu 30
30. Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, 'tỷ lệ bồi thường' (percentage of indemnity) là gì?

Để lại một bình luận