Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Số câu30
Quiz ID14577
Câu 1
1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường văn hóa ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh quốc tế?
Câu 2
2. Đâu là một trong những mục tiêu chính của 'trách nhiệm xã hội doanh nghiệp' (CSR - Corporate Social Responsibility) trong bối cảnh kinh doanh quốc tế?
Câu 3
3. Rào cản văn hóa nào sau đây có thể gây khó khăn lớn nhất trong giao tiếp kinh doanh quốc tế?
Câu 4
4. Trong quản trị hoạt động quốc tế, quyết định 'địa điểm hóa' (location decision) sản xuất kinh doanh liên quan đến việc lựa chọn yếu tố nào?
Câu 5
5. Trong chiến lược cạnh tranh quốc tế, chiến lược 'đa nội địa' (multidomestic strategy) có đặc điểm nổi bật nào?
Câu 6
6. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng 'thư tín dụng' (letter of credit) trong thanh toán quốc tế?
Câu 7
7. Khái niệm 'khoảng cách văn hóa' (cultural distance) trong kinh doanh quốc tế đề cập đến điều gì?
Câu 8
8. Công cụ phái sinh tài chính 'hợp đồng kỳ hạn' (forward contract) được sử dụng để phòng ngừa rủi ro nào trong kinh doanh quốc tế?
Câu 9
9. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây có mức độ kiểm soát và rủi ro cao nhất?
Câu 10
10. Trong phân tích môi trường kinh doanh quốc tế, mô hình PESTEL được sử dụng để đánh giá những yếu tố nào?
Câu 11
11. Lợi thế so sánh (comparative advantage) của một quốc gia trong thương mại quốc tế được xác định bởi yếu tố nào?
Câu 12
12. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) khi tham gia vào kinh doanh quốc tế?
Câu 13
13. Hình thức hợp đồng 'chuyển giao công nghệ' (technology transfer agreement) trong kinh doanh quốc tế có mục đích chính là gì?
Câu 14
14. Rào cản phi thuế quan nào sau đây thường được sử dụng để bảo hộ ngành sản xuất trong nước khỏi sự cạnh tranh từ hàng hóa nhập khẩu?
Câu 15
15. Mục tiêu chính của quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu (global supply chain management) là gì?
Câu 16
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thách thức trong quản lý đa văn hóa (cross-cultural management)?
Câu 17
17. Trong quản trị rủi ro quốc tế, rủi ro 'chính trị' (political risk) bao gồm những yếu tố nào?
Câu 18
18. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế, cách tiếp cận 'đa tâm' (polycentric approach) có đặc điểm chính là gì?
Câu 19
19. Trong quản trị marketing quốc tế, quyết định 'thích nghi' (adaptation) sản phẩm thường được đưa ra khi nào?
Câu 20
20. Chiến lược định giá 'hớt váng' (skimming pricing strategy) thường được áp dụng khi nào trong thị trường quốc tế?
Câu 21
21. Trong lý thuyết thương mại quốc tế, 'lợi thế tuyệt đối' (absolute advantage) của một quốc gia được xác định dựa trên yếu tố nào?
Câu 22
22. Hối đoái giao ngay (spot exchange rate) là tỷ giá được áp dụng cho giao dịch nào?
Câu 23
23. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, phong cách đàm phán 'cạnh tranh' (competitive negotiation style) thường thể hiện đặc điểm nào?
Câu 24
24. Hình thức tổ chức kinh doanh quốc tế 'công ty đa quốc gia' (MNC - Multinational Corporation) có đặc điểm chính là gì?
Câu 25
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 'bốn chữ P' (4Ps) cơ bản trong marketing quốc tế?
Câu 26
26. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào trong hoạt động kinh doanh quốc tế?
Câu 27
27. Hình thức liên kết kinh tế quốc tế nào thể hiện mức độ hội nhập cao nhất?
Câu 28
28. Hình thức tổ chức 'liên doanh quốc tế' (international joint venture) có ưu điểm chính nào?
Câu 29
29. Trong chiến lược marketing quốc tế, 'tiêu chuẩn hóa' (standardization) sản phẩm có ưu điểm chính là gì?
Câu 30
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa kinh tế?

Để lại một bình luận