Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Số câu30
Quiz ID14579
Câu 1
1. Trong quản trị rủi ro tỷ giá hối đoái, 'hedging' (phòng ngừa rủi ro) nhằm mục đích gì?
Câu 2
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường PESTEL khi phân tích môi trường kinh doanh quốc tế?
Câu 3
3. Hình thức liên doanh quốc tế nào mà hai hoặc nhiều công ty cùng góp vốn để thành lập một pháp nhân mới, chia sẻ quyền sở hữu, kiểm soát và lợi nhuận?
Câu 4
4. Khái niệm 'ethnocentric approach' (tiếp cận vị chủng) trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế (IHRM) đề cập đến điều gì?
Câu 5
5. Hội nhập kinh tế khu vực (Regional Economic Integration) có thể dẫn đến điều gì?
Câu 6
6. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp bảo hộ thương mại?
Câu 7
7. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, 'just-in-time' (JIT) inventory system (hệ thống tồn kho đúng thời điểm) nhằm mục đích gì?
Câu 8
8. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế (IHRM), 'expatriate' (nhân viên biệt phái) là gì?
Câu 9
9. Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo tập trung vào yếu tố nào để giải thích thương mại quốc tế?
Câu 10
10. Trong quản trị chiến lược quốc tế, 'diamond model' (mô hình kim cương) của Michael Porter được sử dụng để phân tích yếu tố nào?
Câu 11
11. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, phong cách đàm phán 'cạnh tranh' thường được đặc trưng bởi điều gì?
Câu 12
12. Cấu trúc tổ chức quốc tế nào phù hợp nhất cho một công ty đa quốc gia (MNC) muốn tăng cường sự đáp ứng địa phương và tùy biến sản phẩm cho từng thị trường?
Câu 13
13. Trong chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế, 'greenfield investment' (đầu tư mới hoàn toàn) khác biệt với 'acquisition' (mua lại) như thế nào?
Câu 14
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức chính đối với các công ty đa quốc gia (MNCs) trong quản lý hoạt động toàn cầu?
Câu 15
15. Hình thức thanh toán quốc tế nào ít rủi ro nhất cho nhà xuất khẩu nhưng lại rủi ro nhất cho nhà nhập khẩu?
Câu 16
16. Khái niệm 'khoảng cách văn hóa' (cultural distance) đo lường điều gì?
Câu 17
17. Khái niệm 'chuỗi giá trị toàn cầu' (Global Value Chain - GVC) mô tả điều gì?
Câu 18
18. Trong quản trị rủi ro quốc tế, 'political risk insurance' (bảo hiểm rủi ro chính trị) bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro nào?
Câu 19
19. Hình thức xâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ rủi ro và kiểm soát cao nhất?
Câu 20
20. Loại hình tổ chức kinh tế quốc tế nào có mục tiêu chính là thúc đẩy hợp tác tiền tệ và tài chính toàn cầu, đồng thời cung cấp hỗ trợ tài chính cho các quốc gia thành viên gặp khó khăn?
Câu 21
21. Chiến lược toàn cầu hóa nào tập trung vào việc tạo ra sản phẩm và dịch vụ tiêu chuẩn hóa để bán trên toàn thế giới, nhằm tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô?
Câu 22
22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích tiềm năng của toàn cầu hóa đối với người tiêu dùng?
Câu 23
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy các công ty tham gia vào kinh doanh quốc tế?
Câu 24
24. Trong marketing quốc tế, 'adaptation' (thích ứng) sản phẩm có nghĩa là gì?
Câu 25
25. Trong quản trị hoạt động quốc tế, quyết định 'make-or-buy' (tự sản xuất hay mua ngoài) trở nên phức tạp hơn do yếu tố nào?
Câu 26
26. Trong lý thuyết thương mại quốc tế, 'hiệu ứng J-curve' mô tả hiện tượng gì?
Câu 27
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của 'marketing mix quốc tế' (4P trong marketing quốc tế)?
Câu 28
28. Rào cản văn hóa nào sau đây có thể gây khó khăn trong giao tiếp kinh doanh quốc tế do sự khác biệt về ngôn ngữ cơ thể và không gian cá nhân?
Câu 29
29. Trong môi trường kinh doanh quốc tế, 'rủi ro chính trị' đề cập đến yếu tố nào?
Câu 30
30. Mục tiêu chính của 'quản trị đa văn hóa' (cross-cultural management) là gì?

Để lại một bình luận