Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

Số câu30
Quiz ID12296
Câu 1
1. Công cụ phân tích web nào sau đây phổ biến nhất để theo dõi hành vi người dùng trên website thương mại điện tử?
Câu 2
2. Trong phân tích dữ liệu thương mại điện tử, 'cohort analysis' (phân tích когорт) thường được sử dụng để nghiên cứu điều gì?
Câu 3
3. Trong quản lý chất lượng dịch vụ khách hàng thương mại điện tử, 'Net Promoter Score' (NPS) đo lường điều gì?
Câu 4
4. Trong quản lý chất lượng dịch vụ thương mại điện tử, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về chất lượng 'hữu hình' (tangibles)?
Câu 5
5. Trong quản lý rủi ro thương mại điện tử, 'phishing' (tấn công giả mạo) là loại rủi ro nào?
Câu 6
6. Phương pháp quản lý kho hàng 'FIFO' (First-In, First-Out) đặc biệt quan trọng đối với loại sản phẩm nào?
Câu 7
7. Trong quản lý chuỗi cung ứng thương mại điện tử, 'lead time' (thời gian chờ) đề cập đến khoảng thời gian nào?
Câu 8
8. Trong quản lý sản phẩm thương mại điện tử, thông tin 'SKU' (Stock Keeping Unit) dùng để chỉ điều gì?
Câu 9
9. Trong quản lý đơn hàng trả lại (returns management) của thương mại điện tử, quy trình 'reverse logistics' (logistics ngược) đóng vai trò gì?
Câu 10
10. Trong quản lý vận hành website thương mại điện tử, 'thời gian chết' (downtime) của website ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào nhất?
Câu 11
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của một hệ thống CRM (Customer Relationship Management) trong thương mại điện tử?
Câu 12
12. Trong quản lý chuỗi cung ứng thương mại điện tử, 'last-mile delivery' đề cập đến công đoạn nào?
Câu 13
13. Phương pháp định giá sản phẩm nào sau đây thường được sử dụng trong thương mại điện tử để tối ưu hóa lợi nhuận dựa trên biến động nhu cầu?
Câu 14
14. Trong quản lý rủi ro thanh toán điện tử, 'chargeback' (bồi hoàn) là gì?
Câu 15
15. KPI nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của chiến dịch email marketing trong thương mại điện tử?
Câu 16
16. Trong quản lý thanh toán điện tử, cổng thanh toán (payment gateway) có chức năng chính là gì?
Câu 17
17. Trong quản lý rủi ro tác nghiệp thương mại điện tử, rủi ro nào sau đây liên quan trực tiếp đến vấn đề bảo mật thông tin khách hàng?
Câu 18
18. Mô hình 'Omnichannel' trong thương mại điện tử tập trung vào điều gì?
Câu 19
19. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả của hoạt động dịch vụ khách hàng trong thương mại điện tử?
Câu 20
20. Chiến lược 'Upselling' (bán nâng cấp) trong thương mại điện tử là gì?
Câu 21
21. Trong quản lý rủi ro vận hành thương mại điện tử, rủi ro nào sau đây liên quan đến việc hệ thống công nghệ thông tin bị lỗi hoặc ngừng hoạt động?
Câu 22
22. Trong quản lý hoạt động logistics thương mại điện tử, '3PL' (Third-Party Logistics) là gì?
Câu 23
23. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử, quy trình nào sau đây thường được xem là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng?
Câu 24
24. Phương pháp quản lý kho hàng nào sau đây phù hợp nhất cho các doanh nghiệp thương mại điện tử mới bắt đầu với số lượng sản phẩm và đơn hàng còn hạn chế?
Câu 25
25. Trong quản lý trải nghiệm khách hàng (Customer Experience - CX) trong thương mại điện tử, 'điểm chạm khách hàng' (customer touchpoint) là gì?
Câu 26
26. Chiến lược 'Cross-selling' (bán chéo) trong thương mại điện tử là gì?
Câu 27
27. Trong quy trình hoàn tất đơn hàng (order fulfillment), hoạt động 'picking' (lấy hàng) nghĩa là gì?
Câu 28
28. Hình thức 'thương mại điện tử B2B' (Business-to-Business) chủ yếu diễn ra giữa các đối tượng nào?
Câu 29
29. Phương pháp quản lý tồn kho 'Just-in-Time' (JIT) trong thương mại điện tử có ưu điểm chính là gì?
Câu 30
30. Trong thương mại điện tử, thuật ngữ 'conversion rate' (tỷ lệ chuyển đổi) thường được dùng để đo lường điều gì?

Để lại một bình luận