Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Số câu30
Quiz ID14590
Câu 1
1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường văn hóa khi doanh nghiệp xem xét mở rộng quốc tế?
Câu 2
2. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là rào cản thương mại phi thuế quan?
Câu 3
3. Trong quản trị xung đột văn hóa, chiến lược 'thích nghi' (accommodation) là:
Câu 4
4. Hạn chế thương mại nào là một khoản thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu?
Câu 5
5. Chiến lược 'đa nội địa' (Multidomestic strategy) trong kinh doanh quốc tế tập trung vào:
Câu 6
6. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) KHÔNG có vai trò nào sau đây?
Câu 7
7. Loại hình rủi ro nào sau đây phát sinh khi một công ty đa quốc gia hoạt động ở một quốc gia có luật pháp không minh bạch và hệ thống tư pháp yếu kém?
Câu 8
8. Trong đàm phán quốc tế, phong cách đàm phán 'cạnh tranh' (competitive negotiation) thường tập trung vào:
Câu 9
9. Trong môi trường kinh doanh quốc tế, 'đạo đức kinh doanh' (business ethics) tập trung vào:
Câu 10
10. Khái niệm 'khoảng cách quyền lực' (power distance) trong văn hóa của Hofstede đề cập đến:
Câu 11
11. Trong quản trị chuỗi cung ứng quốc tế, 'outsourcing' (thuê ngoài) có nghĩa là:
Câu 12
12. Trong môi trường kinh doanh quốc tế, 'rủi ro chính trị' đề cập đến:
Câu 13
13. Rủi ro hoạt động trong kinh doanh quốc tế có thể phát sinh từ:
Câu 14
14. Mục tiêu chính của việc thành lập khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area) là gì?
Câu 15
15. Hình thức liên kết kinh doanh quốc tế nào mà hai hoặc nhiều công ty hợp tác để thực hiện một dự án cụ thể, thường có thời hạn nhất định?
Câu 16
16. Trong quản trị marketing quốc tế, 'chuẩn hóa' (standardization) chiến lược marketing toàn cầu có ưu điểm chính là:
Câu 17
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lý do chính khiến các công ty lựa chọn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
Câu 18
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 'bốn P' của marketing quốc tế (Marketing Mix)?
Câu 19
19. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ kiểm soát cao nhất và rủi ro lớn nhất?
Câu 20
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy các công ty tham gia vào kinh doanh quốc tế?
Câu 21
21. Chiến lược 'toàn cầu hóa' (globalization strategy) trong kinh doanh quốc tế hướng tới:
Câu 22
22. Hình thức tổ chức quốc tế nào mà các quốc gia thành viên từ bỏ một phần chủ quyền quốc gia để thành lập các cơ quan siêu quốc gia?
Câu 23
23. Lý thuyết vòng đời sản phẩm quốc tế (International Product Life Cycle Theory) cho rằng giai đoạn nào sản phẩm thường được chuẩn hóa và sản xuất ở các nước đang phát triển để giảm chi phí?
Câu 24
24. Công cụ nào sau đây được sử dụng để giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái trong giao dịch thương mại quốc tế?
Câu 25
25. Văn hóa nào sau đây được đặc trưng bởi 'chủ nghĩa cá nhân' mạnh mẽ, đề cao thành tích cá nhân và sự độc lập?
Câu 26
26. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế, 'cán bộ biệt phái' (expatriate) là:
Câu 27
27. Phương thức thanh toán quốc tế nào có rủi ro cao nhất cho nhà xuất khẩu và thấp nhất cho nhà nhập khẩu?
Câu 28
28. Hình thức đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc mua cổ phần hoặc quyền kiểm soát trong một doanh nghiệp đã tồn tại ở nước ngoài?
Câu 29
29. Khái niệm 'lợi thế so sánh' trong thương mại quốc tế được David Ricardo đưa ra dựa trên sự khác biệt về:
Câu 30
30. Loại hình tỷ giá hối đoái nào biến động liên tục theo cung và cầu trên thị trường ngoại hối?

Để lại một bình luận