Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

Số câu30
Quiz ID10507
Câu 1
1. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp bảo quản thực phẩm dựa trên nguyên lý giảm hoạt độ của nước?
Câu 2
2. Enzyme pectinase được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất nước quả để:
Câu 3
3. Trong quy trình sản xuất bia, giai đoạn 'đường hóa' (mashing) có vai trò chính là:
Câu 4
4. Chất phụ gia nào sau đây được sử dụng như một chất chống oxy hóa trong thực phẩm, giúp ngăn chặn sự biến màu và hư hỏng do oxy hóa?
Câu 5
5. Phương pháp thanh trùng Pasteur thường được áp dụng cho sữa tươi nhằm:
Câu 6
6. Trong sản xuất đồ hộp, quá trình 'bài khí' (exhausting) trước khi ghép mí có mục đích chính là:
Câu 7
7. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng cho các sản phẩm thực phẩm đông lạnh vì khả năng chịu nhiệt độ thấp và chống thấm tốt?
Câu 8
8. Phương pháp kiểm tra chất lượng cảm quan nào sau đây đánh giá độ 'giòn' của sản phẩm?
Câu 9
9. Trong công nghệ chế biến thịt, quá trình 'ướp muối' (curing) không có tác dụng nào sau đây?
Câu 10
10. Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình sấy thực phẩm?
Câu 11
11. Vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng trong quá trình lên men lactic để sản xuất sữa chua?
Câu 12
12. Phương pháp 'sấy thăng hoa' (freeze-drying) có ưu điểm nổi bật so với sấy nhiệt thông thường là:
Câu 13
13. Trong sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò quan trọng nhất trong việc:
Câu 14
14. Chất tạo ngọt nhân tạo nào sau đây KHÔNG chứa calo?
Câu 15
15. Quá trình 'làm nguội nhanh' (blast chilling) thực phẩm sau khi chế biến có mục đích chính là:
Câu 16
16. Trong công nghệ sản xuất rượu vang, tannin có nguồn gốc chủ yếu từ:
Câu 17
17. Phương pháp chế biến nhiệt nào sau đây sử dụng nhiệt độ thấp nhất?
Câu 18
18. Chỉ số 'Aw' (Water activity) thể hiện điều gì trong thực phẩm?
Câu 19
19. Trong công nghiệp sản xuất nước mắm, enzyme protease có vai trò chính là:
Câu 20
20. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng chiếu xạ ion hóa (irradiation) có ưu điểm chính là:
Câu 21
21. Chất màu tự nhiên nào sau đây tạo màu đỏ cho thực phẩm và có nguồn gốc từ củ dền?
Câu 22
22. Trong sản xuất phô mai, enzyme rennet được sử dụng để:
Câu 23
23. Phương pháp 'MAP' (Modified Atmosphere Packaging) thay đổi thành phần khí quyển trong bao bì thực phẩm như thế nào?
Câu 24
24. Loại đường nào sau đây có độ ngọt cao nhất so với đường sucrose (đường mía)?
Câu 25
25. Trong quy trình sản xuất bánh quy, chất tạo nổi hóa học (baking powder) thường chứa thành phần chính nào?
Câu 26
26. Phương pháp 'UHT' (Ultra-High Temperature) trong xử lý sữa khác với Pasteur ở điểm nào?
Câu 27
27. Công nghệ 'Hurdle Technology' trong bảo quản thực phẩm dựa trên nguyên tắc nào?
Câu 28
28. Trong sản xuất dầu thực vật, quá trình 'tẩy màu' (bleaching) có mục đích chính là:
Câu 29
29. Loại enzyme nào sau đây thường được sử dụng để làm mềm thịt?
Câu 30
30. Phương pháp 'sấy phun' (spray drying) thường được sử dụng để sản xuất các sản phẩm thực phẩm dạng bột nào?

Để lại một bình luận