Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án đầu tư

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án đầu tư

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án đầu tư

Số câu30
Quiz ID13836
Câu 1
1. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong quản lý phạm vi dự án?
Câu 2
2. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc giai đoạn 'kết thúc dự án'?
Câu 3
3. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức tài trợ dự án đầu tư?
Câu 4
4. Trong phân tích SWOT dự án đầu tư, yếu tố 'Cơ hội' thường đề cập đến điều gì?
Câu 5
5. Trong quản lý rủi ro dự án, 'ma trận rủi ro' được sử dụng để làm gì?
Câu 6
6. Điều gì là mục đích chính của việc 'quản lý cấu hình' (configuration management) trong dự án?
Câu 7
7. Chỉ số NPV (Giá trị hiện tại ròng) dương cho thấy điều gì về dự án đầu tư?
Câu 8
8. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích chính của việc lập kế hoạch dự án đầu tư chi tiết?
Câu 9
9. Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) thường được sử dụng để làm gì trong quản lý dự án đầu tư?
Câu 10
10. Loại hợp đồng nào sau đây chuyển rủi ro chi phí dự án nhiều nhất sang nhà thầu?
Câu 11
11. Trong phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) dự án đầu tư, điều gì được đánh giá?
Câu 12
12. Trong quản lý dự án, 'stakeholder' (bên liên quan) KHÔNG bao gồm nhóm đối tượng nào sau đây?
Câu 13
13. Điều gì là thách thức lớn nhất khi quản lý dự án đầu tư đa quốc gia?
Câu 14
14. Trong quản lý dự án đầu tư, 'ngân sách dự phòng' (contingency budget) được sử dụng để đối phó với điều gì?
Câu 15
15. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá tính khả thi về mặt tài chính của một dự án đầu tư?
Câu 16
16. Trong quản lý dự án đầu tư, 'phạm vi dự án' KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Câu 17
17. Loại rủi ro nào sau đây liên quan đến sự thay đổi của các quy định pháp luật hoặc chính sách của chính phủ?
Câu 18
18. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của quản lý chất lượng dự án đầu tư?
Câu 19
19. Trong quản lý dự án, thuật ngữ 'scope creep' (lạm phát phạm vi) đề cập đến điều gì?
Câu 20
20. Trong quản lý dự án đầu tư, 'baseline' (đường cơ sở) dùng để làm gì?
Câu 21
21. Kỹ thuật 'Earned Value Management' (EVM) giúp theo dõi và kiểm soát yếu tố nào của dự án?
Câu 22
22. Công cụ nào sau đây giúp trực quan hóa lịch trình dự án và mối quan hệ phụ thuộc giữa các công việc?
Câu 23
23. Rủi ro dự án nào sau đây thường KHÔNG được đề cập trong quản lý rủi ro dự án đầu tư?
Câu 24
24. Trong quản lý xung đột dự án, chiến lược 'tránh né' (avoiding) thường được áp dụng khi nào?
Câu 25
25. Điều gì KHÔNG phải là một phong cách lãnh đạo dự án hiệu quả?
Câu 26
26. Phương pháp 'Monte Carlo simulation' thường được sử dụng để làm gì trong quản lý dự án đầu tư?
Câu 27
27. Phương pháp đường găng (Critical Path Method - CPM) tập trung vào việc tối ưu hóa yếu tố nào của dự án?
Câu 28
28. Loại báo cáo nào thường được sử dụng để theo dõi và đánh giá hiệu suất dự án so với kế hoạch ban đầu?
Câu 29
29. Giai đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc vòng đời điển hình của một dự án đầu tư?
Câu 30
30. Kỹ năng mềm nào sau đây KHÔNG đặc biệt quan trọng đối với một nhà quản lý dự án đầu tư?

Để lại một bình luận