Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm đại cương

Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm đại cương

Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm đại cương

Số câu30
Quiz ID15123
Câu 1
1. Nguyên tắc 'khoán' trong bảo hiểm tài sản có nghĩa là gì?
Câu 2
2. Hình thức bảo hiểm nào mà doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận chuyển giao một phần rủi ro từ một doanh nghiệp bảo hiểm khác?
Câu 3
3. Trong trường hợp xảy ra sự kiện bảo hiểm, người được bảo hiểm cần thực hiện nghĩa vụ gì đầu tiên để yêu cầu bồi thường?
Câu 4
4. Hành động nào sau đây được coi là 'giảm thiểu rủi ro' (risk mitigation) trong quản lý rủi ro bảo hiểm?
Câu 5
5. Trong hợp đồng bảo hiểm, 'thời hạn chờ' (waiting period) có ý nghĩa gì?
Câu 6
6. Khái niệm 'số tiền bảo hiểm' trong hợp đồng bảo hiểm thể hiện điều gì?
Câu 7
7. Yếu tố nào sau đây không phải là đặc điểm chung của sản phẩm bảo hiểm?
Câu 8
8. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, 'giới hạn trách nhiệm' (limit of liability) có nghĩa là gì?
Câu 9
9. Nếu một người mua bảo hiểm cho ngôi nhà của mình với giá trị thị trường là 2 tỷ đồng, nhưng chỉ mua bảo hiểm với số tiền bảo hiểm là 1.5 tỷ đồng. Khi xảy ra tổn thất toàn bộ, người này sẽ được bồi thường tối đa bao nhiêu?
Câu 10
10. Điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm có ý nghĩa gì?
Câu 11
11. Loại bảo hiểm nào thường yêu cầu 'giám định tổn thất' (loss adjustment) trước khi bồi thường?
Câu 12
12. Loại hình bảo hiểm nào bảo vệ người được bảo hiểm trước rủi ro pháp lý khi gây thiệt hại cho bên thứ ba?
Câu 13
13. Phân biệt giữa 'người được bảo hiểm' và 'người thụ hưởng' trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ?
Câu 14
14. Điều gì không phải là mục tiêu của hoạt động bảo hiểm?
Câu 15
15. Phí bảo hiểm được xác định dựa trên những yếu tố chính nào?
Câu 16
16. Trong bảo hiểm, 'rủi ro đạo đức' (moral hazard) đề cập đến loại rủi ro nào?
Câu 17
17. Điều gì thể hiện 'tính ngẫu nhiên' của rủi ro trong bảo hiểm?
Câu 18
18. Khi nào doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường bảo hiểm?
Câu 19
19. Trong hợp đồng bảo hiểm, bên nào có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ và trung thực thông tin liên quan đến rủi ro được bảo hiểm?
Câu 20
20. Nguyên tắc cơ bản nào trong bảo hiểm yêu cầu người được bảo hiểm phải có quyền lợi có thể bảo hiểm đối với đối tượng được bảo hiểm?
Câu 21
21. Mục đích chính của việc 'đánh giá rủi ro' (risk assessment) trong bảo hiểm là gì?
Câu 22
22. Trong bảo hiểm, thuật ngữ 'tái tục hợp đồng' (renewal) được hiểu như thế nào?
Câu 23
23. Tại sao nguyên tắc 'bồi thường' (indemnity) lại quan trọng trong bảo hiểm?
Câu 24
24. Phân biệt 'đồng bảo hiểm' và 'tái bảo hiểm' về mục đích và đối tượng tham gia?
Câu 25
25. So sánh sự khác biệt chính giữa 'bảo hiểm tự nguyện' và 'bảo hiểm bắt buộc'?
Câu 26
26. Điều gì xảy ra khi một rủi ro được coi là 'có thể bảo hiểm' (insurable risk)?
Câu 27
27. Trong quá trình giải quyết quyền lợi bảo hiểm, 'tổn thất bộ phận' khác với 'tổn thất toàn bộ' như thế nào?
Câu 28
28. Mối quan hệ giữa 'tần suất' (frequency) và 'mức độ nghiêm trọng' (severity) của rủi ro ảnh hưởng đến phí bảo hiểm như thế nào?
Câu 29
29. Lựa chọn nào sau đây thể hiện đúng bản chất của hoạt động bảo hiểm?
Câu 30
30. Ưu điểm chính của việc tham gia bảo hiểm đối với cá nhân và tổ chức là gì?

Để lại một bình luận