600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 2

600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 2

600 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 2

Số câu25
Quiz ID39037
Câu 1
Yếu tố nào sau đây không thuộc thành phần chi tiêu của GDP theo phương pháp chi tiêu?
Câu 2
Trong mô hình số nhân đơn giản, nếu xu hướng tiêu dùng cận biên (MPC) là 0,8 thì số nhân chi tiêu là bao nhiêu?
Câu 3
Hiện tượng 'Thoái lui đầu tư' (Crowding out) xảy ra khi nào?
Câu 4
Đường Phillips trong ngắn hạn thể hiện mối quan hệ đánh đổi giữa hai biến số nào?
Câu 5
Cơ chế 'Ổn định tự động' của nền kinh tế bao gồm yếu tố nào?
Câu 6
Trong hạch toán thu nhập quốc gia, giá trị sản phẩm trung gian không được tính trực tiếp vào GDP nhằm mục đích gì?
Câu 7
Khi Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu Chính phủ trên thị trường mở, điều gì sẽ xảy ra?
Câu 8
Đường IS trong mô hình IS-LM mô tả điều kiện cân bằng trên thị trường nào?
Câu 9
Mối quan hệ giữa lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực tế và lạm phát được thể hiện qua phương trình Fisher như thế nào?
Câu 10
Thất nghiệp tạm thời (frictional unemployment) xảy ra chủ yếu do nguyên nhân nào sau đây?
Câu 11
Theo quy luật Okun, nếu tỷ lệ thất nghiệp thực tế cao hơn tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên 1% thì GDP thực tế sẽ thấp hơn GDP tiềm năng khoảng bao nhiêu?
Câu 12
Chỉ số điều chỉnh GDP (GDP Deflator) khác với chỉ số giá tiêu dùng (CPI) ở điểm cơ bản nào?
Câu 13
Nếu một quốc gia có thặng dư tài khoản vãng lai, điều đó có nghĩa là gì?
Câu 14
Yếu tố nào sau đây sẽ làm dịch chuyển đường tổng cầu (AD) sang bên phải?
Câu 15
Thuyết số lượng tiền tệ (MV = PY) cho rằng trong dài hạn, việc tăng cung tiền sẽ dẫn đến kết quả gì?
Câu 16
Tại sao đường tổng cung ngắn hạn (SRAS) có độ dốc dương?
Câu 17
Trong học thuyết của Keynes, 'Bẫy thanh khoản' (Liquidity trap) xảy ra khi nào?
Câu 18
Chức năng nào của tiền tệ giúp xóa bỏ sự trùng hợp ngẫu nhiên về nhu cầu trong nền kinh tế đổi chác?
Câu 19
Trong mô hình tăng trưởng Solow, yếu tố nào là động lực duy nhất giúp duy trì sự tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người trong dài hạn?
Câu 20
Lạm phát do chi phí đẩy (Cost-push inflation) thường đi kèm với hiện tượng nào?
Câu 21
Hiện tượng lạm phát phi mã (Galloping inflation) thường được xác định ở mức độ nào?
Câu 22
Nghịch lý của sự tiết kiệm (Paradox of Thrift) cho rằng điều gì?
Câu 23
Khi đồng nội tệ giảm giá (mất giá) so với ngoại tệ, tác động ngắn hạn lên cán cân thương mại thường là gì?
Câu 24
Nếu Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, số nhân tiền sẽ thay đổi như thế nào?
Câu 25
Nếu một công dân Việt Nam làm việc tại Nhật Bản, tiền lương của người này sẽ được tính vào đâu?

Để lại một bình luận