Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

Số câu30
Quiz ID12056
Câu 1
1. Chiến lược tài trợ nào sau đây thường được coi là phù hợp nhất để giảm thiểu rủi ro chính trị khi đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
Câu 2
2. Phương pháp điều chỉnh tỷ lệ chiết khấu (adjusted discount rate) trong ngân sách vốn đầu tư quốc tế thường được sử dụng để phản ánh:
Câu 3
3. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức đặc biệt trong việc lập ngân sách vốn đầu tư quốc tế so với ngân sách vốn đầu tư trong nước?
Câu 4
4. Phương pháp 'translation exposure' (rủi ro chuyển đổi báo cáo tài chính) quản lý rủi ro tỷ giá tập trung vào:
Câu 5
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng tính phức tạp của việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các đơn vị kinh doanh quốc tế so với đơn vị trong nước?
Câu 6
6. Rủi ro tỷ giá hối đoái giao dịch phát sinh chủ yếu khi nào?
Câu 7
7. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp chính để giảm thiểu rủi ro chuyển đổi báo cáo tài chính (translation exposure)?
Câu 8
8. Khái niệm 'netting' (bù trừ) trong quản lý tiền mặt quốc tế đề cập đến:
Câu 9
9. Phương pháp 'matching currency' (khớp tiền tệ) để quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái kinh tế đề xuất rằng MNCs nên:
Câu 10
10. Công cụ tài chính phái sinh nào sau đây cho phép MNCs cố định tỷ giá hối đoái cho một giao dịch trong tương lai tại một thời điểm xác định?
Câu 11
11. Loại hình cấu trúc tổ chức nào của MNCs thường dẫn đến việc tập trung quyền lực tài chính cao nhất tại công ty mẹ?
Câu 12
12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy các công ty trở thành công ty đa quốc gia (MNCs)?
Câu 13
13. Trong tài chính quốc tế, 'country risk' (rủi ro quốc gia) bao gồm:
Câu 14
14. Công cụ tài chính nào sau đây thường được sử dụng để tài trợ thương mại quốc tế, đặc biệt là trong trường hợp người mua và người bán chưa có quan hệ tín dụng lâu dài?
Câu 15
15. Phương pháp nào sau đây thường được MNCs sử dụng để quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái giao dịch?
Câu 16
16. Khái niệm 'exposure netting' (bù trừ rủi ro) trong quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái đề cập đến:
Câu 17
17. Loại rủi ro chính trị nào sau đây thường được coi là nghiêm trọng nhất đối với MNCs?
Câu 18
18. Điều gì sau đây là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng trung tâm tiền mặt tập trung (centralized cash pool) cho MNCs?
Câu 19
19. Trung tâm tài chính nội bộ (internal finance center) của MNCs thường có vai trò chính là:
Câu 20
20. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng chi phí vốn của một MNC so với một công ty thuần túy trong nước?
Câu 21
21. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn của MNCs?
Câu 22
22. Mục tiêu chính của việc quản lý vốn lưu động trong MNCs là gì?
Câu 23
23. Giá chuyển giao (transfer pricing) trong MNCs là giá được thiết lập cho:
Câu 24
24. Ưu điểm chính của việc phát hành trái phiếu Eurobonds (trái phiếu quốc tế phát hành ở nhiều quốc gia) so với trái phiếu trong nước là gì?
Câu 25
25. Chiến lược 'leading and lagging' trong quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái liên quan đến:
Câu 26
26. Rủi ro kinh tế (economic exposure) trong tài chính quốc tế đề cập đến:
Câu 27
27. Trong bối cảnh thuế quốc tế, 'tax haven' (thiên đường thuế) là quốc gia hoặc vùng lãnh thổ:
Câu 28
28. Trong tài chính MNCs, 'international arbitrage' (kinh doanh chênh lệch giá quốc tế) đề cập đến:
Câu 29
29. Trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu, quyết định tài chính nào sau đây trở nên quan trọng hơn so với chuỗi cung ứng trong nước?
Câu 30
30. Khái niệm 'political risk insurance' (bảo hiểm rủi ro chính trị) cung cấp sự bảo vệ cho MNCs chống lại:

Để lại một bình luận