Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa lý dược

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa lý dược

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa lý dược

Số câu30
Quiz ID14684
Câu 1
1. Trong nghiên cứu độ ổn định thuốc, 'thời gian bán hủy' (t½) là gì?
Câu 2
2. Định luật Fick thứ nhất về khuếch tán mô tả mối quan hệ giữa dòng khuếch tán và yếu tố nào?
Câu 3
3. Phân tích nhiệt vi sai quét (DSC) được sử dụng để nghiên cứu tính chất nào của dược chất?
Câu 4
4. Đại lượng nào sau đây mô tả khả năng một chất lỏng lan rộng trên bề mặt chất rắn?
Câu 5
5. Hiện tượng giảm điểm đóng băng của dung dịch loãng chứa chất tan không bay hơi là một ví dụ của tính chất nào?
Câu 6
6. Nguyên tắc 'tương tự tan trong tương tự' (like dissolves like) áp dụng trong hóa lý dược để giải thích điều gì?
Câu 7
7. Phương pháp nào sau đây dựa trên sự hấp thụ ánh sáng để định lượng dược chất trong dung dịch?
Câu 8
8. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo kích thước hạt của bột dược chất?
Câu 9
9. Khái niệm 'áp suất thẩm thấu' quan trọng trong việc giải thích hiện tượng nào trong sinh học và dược học?
Câu 10
10. Trong bào chế thuốc, tá dược nào sau đây thường được sử dụng như chất làm tăng độ nhớt cho dung dịch nhỏ mắt?
Câu 11
11. Yếu tố nào sau đây **không** phải là yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định hóa học của dược chất?
Câu 12
12. Độ nhớt của một chất lỏng ảnh hưởng như thế nào đến tốc độ dòng chảy của nó?
Câu 13
13. Đại lượng nhiệt động học nào sau đây mô tả sự thay đổi entropy của một hệ thống ở áp suất không đổi?
Câu 14
14. Hệ số phân vùng octanol-nước (LogP) của một dược chất cho biết thông tin gì quan trọng?
Câu 15
15. Phương trình Henderson-Hasselbalch được sử dụng để tính toán điều gì trong hóa lý dược?
Câu 16
16. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định diện tích bề mặt riêng của bột dược chất?
Câu 17
17. Hiện tượng polymorph của dược chất đề cập đến điều gì?
Câu 18
18. Trong nghiên cứu độ ổn định thuốc, phản ứng thủy phân thường xảy ra ở nhóm chức nào trong phân tử dược chất?
Câu 19
19. Thuật ngữ 'sinh khả dụng' (bioavailability) đề cập đến điều gì?
Câu 20
20. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng **ít nhất** đến tốc độ hòa tan của một dược chất rắn trong môi trường lỏng?
Câu 21
21. Loại tương tác nào giữa các phân tử thuốc và protein huyết tương chủ yếu chịu trách nhiệm cho việc gắn kết thuốc có hồi phục?
Câu 22
22. Loại tương tác nào có thể xảy ra giữa một dược chất cation (mang điện tích dương) và một tá dược anion (mang điện tích âm)?
Câu 23
23. Trong công thức thuốc nhũ tương, chất nhũ hóa đóng vai trò gì?
Câu 24
24. Chất diện hoạt (surfactant) hoạt động bằng cách nào để giảm sức căng bề mặt?
Câu 25
25. Trong các hệ phân tán keo, hiệu ứng Tyndall là gì?
Câu 26
26. Giá trị HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance) được sử dụng để lựa chọn loại chất diện hoạt nào cho nhũ tương?
Câu 27
27. Độ hòa tan của một dược chất thường được biểu diễn bằng đơn vị nào?
Câu 28
28. Trong quá trình phát triển công thức thuốc, việc xác định pKa của dược chất quan trọng để làm gì?
Câu 29
29. Hiện tượng 'giảm áp suất hơi' của dung dịch so với dung môi nguyên chất là do đâu?
Câu 30
30. Phản ứng nào sau đây thường là cơ chế phân hủy chính của thuốc trong điều kiện bảo quản ẩm?

Để lại một bình luận