Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị khách sạn

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị khách sạn

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị khách sạn

Số câu30
Quiz ID11669
Câu 1
1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'văn hóa dịch vụ' mà khách sạn cần xây dựng?
Câu 2
2. Trong quản lý an ninh khách sạn, biện pháp 'kiểm soát ra vào' (access control) nhằm mục đích gì?
Câu 3
3. Trong quản trị khách sạn, OTA là viết tắt của cụm từ nào?
Câu 4
4. Trong quy trình giải quyết khiếu nại của khách hàng, bước nào sau đây là quan trọng nhất để duy trì mối quan hệ tốt đẹp với khách?
Câu 5
5. Yếu tố 'ESG' trong quản trị khách sạn hiện đại đề cập đến những khía cạnh nào?
Câu 6
6. Đâu là thách thức lớn nhất đối với việc quản lý nhân sự trong ngành khách sạn hiện nay?
Câu 7
7. Loại hình quản lý chất lượng dịch vụ nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình và giảm thiểu sai sót để nâng cao chất lượng dịch vụ?
Câu 8
8. Mục tiêu chính của quản lý doanh thu (Revenue Management) trong khách sạn là gì?
Câu 9
9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của bộ phận Buồng phòng (Housekeeping) trong khách sạn?
Câu 10
10. Trong tình huống khách sạn bị 'overbooking' (bán quá số lượng phòng), giải pháp nào sau đây được xem là phù hợp và chuyên nghiệp nhất?
Câu 11
11. Công nghệ nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng trong hoạt động quản lý khách sạn?
Câu 12
12. Loại hình du lịch MICE (Meetings, Incentives, Conferences, Exhibitions) đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với ngành khách sạn?
Câu 13
13. Mô hình quản lý khách sạn 'xanh' (Green Hotel Management) tập trung vào những hoạt động nào?
Câu 14
14. Bộ phận nào trong khách sạn chịu trách nhiệm chính trong việc tạo ấn tượng đầu tiên tốt đẹp và xử lý các thủ tục nhận phòng, trả phòng cho khách?
Câu 15
15. Loại hình khách sạn nào thường tập trung vào việc cung cấp dịch vụ lưu trú dài hạn với các tiện nghi như bếp nhỏ và khu vực sinh hoạt riêng biệt?
Câu 16
16. Trong quản lý hoạt động khách sạn, quy trình 'check-in' và 'check-out' cần được thiết kế tối ưu để đảm bảo yếu tố nào sau đây?
Câu 17
17. Việc đào tạo chéo (cross-training) nhân viên trong khách sạn mang lại lợi ích gì?
Câu 18
18. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'mystery shopper' (khách hàng bí ẩn) được sử dụng để làm gì?
Câu 19
19. Trong quản lý kênh phân phối, chiến lược 'parity rate' (giá ngang bằng) có nghĩa là gì?
Câu 20
20. Trong quản lý tài chính khách sạn, chỉ số 'GOPPAR' (Gross Operating Profit Per Available Room) đo lường điều gì?
Câu 21
21. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động của bộ phận Ẩm thực (Food & Beverage) trong khách sạn?
Câu 22
22. Để nâng cao chất lượng dịch vụ buồng phòng, khách sạn nên tập trung vào yếu tố nào sau đây?
Câu 23
23. Để xây dựng một chương trình khách hàng thân thiết (loyalty program) hiệu quả cho khách sạn, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
Câu 24
24. Chỉ số RevPAR (Revenue Per Available Room) được sử dụng để đánh giá điều gì trong hoạt động kinh doanh khách sạn?
Câu 25
25. Vai trò chính của Tổng Giám đốc (General Manager) trong một khách sạn là gì?
Câu 26
26. Trong marketing khách sạn, chiến lược 'upselling' và 'cross-selling' nhằm mục đích gì?
Câu 27
27. Để thu hút và giữ chân khách hàng doanh nhân (business travelers), khách sạn nên chú trọng cung cấp những tiện nghi và dịch vụ nào?
Câu 28
28. Xu hướng 'cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng' (personalized guest experience) ngày càng quan trọng trong ngành khách sạn. Điều này có nghĩa là gì?
Câu 29
29. Khái niệm 'Yield Management' trong quản trị khách sạn liên quan chặt chẽ nhất đến yếu tố nào?
Câu 30
30. Trong quản lý rủi ro khách sạn, loại rủi ro nào liên quan đến các sự kiện bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh, hoặc khủng bố?

Để lại một bình luận