Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm

Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm

Số câu30
Quiz ID10529
Câu 1
1. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về bệnh truyền nhiễm?
Câu 2
2. Phương thức lây truyền nào sau đây KHÔNG phải là phương thức lây truyền bệnh truyền nhiễm phổ biến?
Câu 3
3. Loại tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nào có kích thước nhỏ nhất và không có cấu trúc tế bào?
Câu 4
4. Thời kỳ ủ bệnh của bệnh truyền nhiễm được hiểu là:
Câu 5
5. Khái niệm 'ổ chứa' (reservoir) trong bệnh truyền nhiễm đề cập đến:
Câu 6
6. Biện pháp nào sau đây là biện pháp phòng bệnh truyền nhiễm đặc hiệu?
Câu 7
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự lây lan của bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng?
Câu 8
8. Bệnh nào sau đây là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra?
Câu 9
9. Kháng sinh được sử dụng để điều trị bệnh truyền nhiễm nào?
Câu 10
10. Hiện tượng 'kháng kháng sinh' xảy ra khi:
Câu 11
11. Bệnh nào sau đây được xem là bệnh dịch toàn cầu (đại dịch) trong lịch sử?
Câu 12
12. Vaccine phòng bệnh sởi giúp tạo ra miễn dịch gì?
Câu 13
13. Virus HIV gây ra bệnh gì?
Câu 14
14. Đường lây truyền chính của bệnh tả là gì?
Câu 15
15. Bệnh sốt rét do loại ký sinh trùng nào gây ra?
Câu 16
16. Biện pháp nào sau đây quan trọng nhất để ngăn ngừa lây nhiễm bệnh đường hô hấp?
Câu 17
17. Bệnh viêm gan B có thể lây truyền qua đường nào sau đây?
Câu 18
18. Mục tiêu chính của việc cách ly người bệnh truyền nhiễm là gì?
Câu 19
19. Bệnh nào sau đây là bệnh truyền nhiễm mới nổi (emerging infectious disease)?
Câu 20
20. Vai trò của hệ miễn dịch trong phòng chống bệnh truyền nhiễm là gì?
Câu 21
21. Bệnh nào sau đây KHÔNG lây truyền qua đường tình dục?
Câu 22
22. Nguyên tắc cơ bản của việc sử dụng kháng sinh là gì?
Câu 23
23. Hiện tượng 'miễn dịch cộng đồng' (herd immunity) xảy ra khi:
Câu 24
24. Bệnh 'tay chân miệng' do loại virus nào gây ra?
Câu 25
25. Biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc phòng bệnh không đặc hiệu?
Câu 26
26. Bệnh 'viêm não Nhật Bản' lây truyền qua trung gian nào?
Câu 27
27. Test nhanh kháng nguyên COVID-19 thường được sử dụng để phát hiện:
Câu 28
28. Bệnh 'thủy đậu' (chickenpox) do loại virus nào gây ra?
Câu 29
29. Trong kiểm soát dịch bệnh, 'tỷ lệ mắc bệnh' (incidence rate) được định nghĩa là:
Câu 30
30. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng bệnh viện (nosocomial infection)?

Để lại một bình luận