Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh học truyền nhiễm

Số câu30
Quiz ID10531
Câu 1
1. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về 'bệnh truyền nhiễm'?
Câu 2
2. Phương thức lây truyền nào sau đây KHÔNG phải là phương thức lây truyền trực tiếp?
Câu 3
3. Loại tác nhân gây bệnh nào có kích thước nhỏ nhất và bắt buộc phải ký sinh nội bào để nhân lên?
Câu 4
4. Kháng sinh (antibiotics) có tác dụng điều trị bệnh do loại tác nhân nào sau đây gây ra?
Câu 5
5. Vaccine hoạt động dựa trên cơ chế nào của hệ miễn dịch?
Câu 6
6. Thời kỳ ủ bệnh (incubation period) trong bệnh truyền nhiễm là gì?
Câu 7
7. Đâu là ví dụ về bệnh truyền nhiễm lây truyền qua đường tiêu hóa (fecal-oral route)?
Câu 8
8. Biện pháp phòng bệnh nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng?
Câu 9
9. Miễn dịch cộng đồng (herd immunity) có vai trò gì trong phòng chống bệnh truyền nhiễm?
Câu 10
10. Xét nghiệm PCR (phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng để phát hiện trực tiếp thành phần nào của tác nhân gây bệnh?
Câu 11
11. Bệnh nào sau đây được xem là bệnh 'lưu hành địa phương' (endemic)?
Câu 12
12. Loại phòng thí nghiệm nào có yêu cầu an toàn sinh học cao nhất, thường dùng để nghiên cứu các tác nhân gây bệnh nguy hiểm như Ebola hoặc virus đậu mùa?
Câu 13
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự lây lan của bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng?
Câu 14
14. Thuốc kháng virus (antivirals) thường có cơ chế tác động chính nào?
Câu 15
15. Đâu là ví dụ về bệnh truyền nhiễm cơ hội (opportunistic infection)?
Câu 16
16. Biện pháp kiểm soát bệnh truyền nhiễm nào sau đây liên quan đến việc cách ly người bệnh để ngăn chặn sự lây lan?
Câu 17
17. Trong dịch tễ học, 'tỷ lệ mắc bệnh' (incidence rate) dùng để chỉ điều gì?
Câu 18
18. Đâu là một ví dụ về bệnh lây truyền qua đường máu?
Câu 19
19. Nguyên tắc 'vệ sinh tay' (hand hygiene) bao gồm những hành động nào sau đây?
Câu 20
20. Trong bối cảnh kháng kháng sinh (antimicrobial resistance), điều gì là quan trọng nhất để ngăn chặn sự lan rộng của vi khuẩn kháng thuốc?
Câu 21
21. Xét nghiệm huyết thanh học (serology) thường được sử dụng để phát hiện điều gì trong bệnh truyền nhiễm?
Câu 22
22. Biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm biện pháp kiểm soát nguồn bệnh trong phòng chống bệnh truyền nhiễm?
Câu 23
23. Trong tam giác dịch tễ học (epidemiological triad), ba yếu tố chính nào tương tác với nhau để gây ra bệnh truyền nhiễm?
Câu 24
24. Đâu là ví dụ về bệnh do prion gây ra?
Câu 25
25. Thuật ngữ 'ổ chứa' (reservoir) trong bệnh truyền nhiễm dùng để chỉ điều gì?
Câu 26
26. Biện pháp nào sau đây tập trung vào việc bảo vệ đối tượng cảm nhiễm để ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm?
Câu 27
27. Trong dịch tễ học, 'tỷ lệ tử vong' (mortality rate) được tính bằng cách nào?
Câu 28
28. Đâu là ví dụ về bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người (zoonotic disease)?
Câu 29
29. Biện pháp phòng bệnh nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa cả bệnh truyền nhiễm và bệnh không lây nhiễm?
Câu 30
30. Trong kiểm soát dịch bệnh, 'giám sát dịch tễ' (epidemiological surveillance) có vai trò gì?

Để lại một bình luận