Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược kinh doanh quốc tế

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược kinh doanh quốc tế

Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược kinh doanh quốc tế

Số câu30
Quiz ID14270
Câu 1
1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của 'bộ ba bất khả thi' (impossible trinity) trong kinh tế vĩ mô quốc tế?
Câu 2
2. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế, 'cách tiếp cận dân tộc tâm' (ethnocentric approach) có nghĩa là:
Câu 3
3. Mô hình 'Quốc gia kim cương' (Diamond Model) của Michael Porter phân tích yếu tố nào để đánh giá lợi thế cạnh tranh quốc gia?
Câu 4
4. Chiến lược định vị sản phẩm quốc tế nào tập trung vào việc tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo và khác biệt so với đối thủ cạnh tranh trên toàn cầu?
Câu 5
5. Trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu, 'outsourcing' (thuê ngoài) có thể mang lại lợi ích nào sau đây?
Câu 6
6. Rủi ro tỷ giá hối đoái nào sau đây phát sinh khi doanh nghiệp có các khoản phải thu hoặc phải trả bằng ngoại tệ?
Câu 7
7. Chiến lược đa quốc gia (multi-domestic strategy) phù hợp nhất với ngành nào sau đây?
Câu 8
8. Rào cản thương mại phi thuế quan nào sau đây liên quan đến quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật, y tế hoặc môi trường đối với hàng hóa nhập khẩu?
Câu 9
9. Chiến lược 'đại dương xanh' trong bối cảnh kinh doanh quốc tế tập trung vào:
Câu 10
10. Mục tiêu chính của chiến lược kinh doanh quốc tế KHÔNG bao gồm:
Câu 11
11. Lý thuyết nào sau đây cho rằng lợi thế so sánh của một quốc gia là yếu tố chính quyết định sự thành công trong thương mại quốc tế?
Câu 12
12. Lợi thế cạnh tranh theo chiều dọc (vertical specialization) trong chuỗi giá trị toàn cầu đề cập đến:
Câu 13
13. Chiến lược 'Born Global' (Doanh nghiệp toàn cầu từ khi mới thành lập) thường xuất hiện trong các ngành nào?
Câu 14
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG khuyến khích doanh nghiệp theo đuổi chiến lược toàn cầu hóa?
Câu 15
15. Công cụ PESTEL được sử dụng để phân tích yếu tố nào trong môi trường kinh doanh quốc tế?
Câu 16
16. Hình thức hợp tác quốc tế nào sau đây liên quan đến việc hai hoặc nhiều công ty cùng góp vốn để thành lập một doanh nghiệp mới?
Câu 17
17. Rủi ro chính trị nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố cần xem xét khi đánh giá môi trường kinh doanh quốc tế?
Câu 18
18. Khái niệm 'khoảng cách văn hóa' (cultural distance) trong kinh doanh quốc tế đề cập đến:
Câu 19
19. Chiến lược 'theo đuôi' (follow-the-leader) trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế thường được sử dụng khi nào?
Câu 20
20. Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ kiểm soát và rủi ro cao nhất?
Câu 21
21. Mô hình Uppsala về quốc tế hóa doanh nghiệp nhấn mạnh vào:
Câu 22
22. Khái niệm 'đa dạng văn hóa' (cultural diversity) trong môi trường làm việc quốc tế mang lại lợi ích nào sau đây?
Câu 23
23. Trong marketing quốc tế, 'tiêu chuẩn hóa' (standardization) chiến lược marketing có nghĩa là:
Câu 24
24. Phương thức thâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây liên quan đến việc chuyển giao quyền sử dụng tài sản trí tuệ cho một công ty nước ngoài để sản xuất và bán sản phẩm?
Câu 25
25. Chiến lược 'glocal' (toàn cầu hóa địa phương) cố gắng kết hợp ưu điểm của chiến lược nào?
Câu 26
26. Khái niệm 'trách nhiệm xã hội doanh nghiệp' (CSR) trong bối cảnh kinh doanh quốc tế đặc biệt quan trọng vì:
Câu 27
27. Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào sau đây tạo ra một doanh nghiệp hoàn toàn mới ở nước ngoài?
Câu 28
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy doanh nghiệp quốc tế hóa?
Câu 29
29. Ưu điểm chính của chiến lược xuất khẩu gián tiếp so với xuất khẩu trực tiếp là:
Câu 30
30. Trong chiến lược kinh doanh quốc tế, 'địa phương hóa' (localization) sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm mục đích:

Để lại một bình luận