Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược kinh doanh quốc tế

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược kinh doanh quốc tế

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược kinh doanh quốc tế

Số câu30
Quiz ID14274
Câu 1
1. Yếu tố 'thể chế' (institutional factors) trong môi trường kinh doanh quốc tế bao gồm điều gì?
Câu 2
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong bốn yếu tố của 'Ma trận BCG' (BCG Matrix) trong quản lý danh mục đầu tư quốc tế?
Câu 3
3. Công cụ tài chính nào sau đây được sử dụng để giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá hối đoái trong giao dịch quốc tế?
Câu 4
4. Trong phân tích PESTEL, yếu tố 'Xã hội' bao gồm những khía cạnh nào sau đây?
Câu 5
5. Chiến lược 'toàn cầu hóa sản xuất' (global sourcing) nhằm mục đích chính là gì?
Câu 6
6. Rủi ro chính trị nào sau đây đề cập đến khả năng chính phủ nước sở tại quốc hữu hóa tài sản của công ty nước ngoài?
Câu 7
7. Chiến lược 'xuyên quốc gia' (transnational) tìm cách cân bằng giữa áp lực nào?
Câu 8
8. Phương thức thâm nhập thị trường quốc tế nào liên quan đến việc cấp phép quyền sử dụng tài sản trí tuệ cho một công ty nước ngoài?
Câu 9
9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy các công ty quốc tế hóa?
Câu 10
10. Khái niệm 'khoảng cách văn hóa' (cultural distance) đề cập đến điều gì trong kinh doanh quốc tế?
Câu 11
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'Bộ tứ kim cương' (Diamond model) của Porter về lợi thế cạnh tranh quốc gia?
Câu 12
12. Rủi ro tỷ giá hối đoái nào phát sinh khi giá trị tài sản và nợ phải trả của công ty ở nước ngoài thay đổi do biến động tỷ giá?
Câu 13
13. Mục tiêu chính của 'trách nhiệm xã hội doanh nghiệp' (CSR) trong bối cảnh kinh doanh quốc tế là gì?
Câu 14
14. Hình thức hợp tác quốc tế nào mà các công ty cùng nhau thực hiện một dự án cụ thể trong một thời gian giới hạn, sau đó giải thể?
Câu 15
15. Chiến lược kinh doanh quốc tế nào tập trung vào việc bán sản phẩm và dịch vụ hiện có ra thị trường nước ngoài mà ít hoặc không thay đổi?
Câu 16
16. Rào cản văn hóa nào sau đây có thể gây khó khăn trong giao tiếp và đàm phán kinh doanh quốc tế?
Câu 17
17. Ưu điểm chính của phương thức 'Liên doanh' (Joint Venture) khi thâm nhập thị trường quốc tế là gì?
Câu 18
18. Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào liên quan đến việc xây dựng cơ sở sản xuất mới hoàn toàn ở nước ngoài?
Câu 19
19. Chiến lược đa quốc gia (Multidomestic) thường phù hợp với ngành nào sau đây?
Câu 20
20. Mô hình 'Ngũ lực lượng cạnh tranh' của Porter được sử dụng để phân tích yếu tố nào trong môi trường kinh doanh quốc tế?
Câu 21
21. Hình thức tổ chức quốc tế nào mà công ty mẹ giữ quyền kiểm soát chiến lược tổng thể, nhưng các đơn vị ở nước ngoài có quyền tự chủ cao trong hoạt động?
Câu 22
22. Chiến lược 'thích ứng' (adaptation) sản phẩm trong marketing quốc tế nhằm mục đích gì?
Câu 23
23. Lý thuyết nào cho rằng các công ty quốc tế hóa theo từng giai đoạn, bắt đầu từ thị trường gần gũi về văn hóa và địa lý, sau đó mở rộng sang các thị trường xa hơn?
Câu 24
24. Lựa chọn chiến lược kinh doanh quốc tế nào phù hợp nhất cho một công ty có lợi thế cạnh tranh dựa trên chi phí thấp?
Câu 25
25. Phương pháp 'nghiên cứu bàn giấy' (secondary research) trong nghiên cứu thị trường quốc tế chủ yếu dựa vào nguồn thông tin nào?
Câu 26
26. Rào cản thương mại phi thuế quan nào sau đây liên quan đến việc đặt ra hạn ngạch về số lượng hàng hóa nhập khẩu?
Câu 27
27. Trong marketing quốc tế, 'chuẩn hóa' (standardization) chiến lược marketing có ưu điểm chính là gì?
Câu 28
28. Khía cạnh 'đạo đức kinh doanh quốc tế' tập trung vào vấn đề nào sau đây?
Câu 29
29. Chiến lược 'tập trung hóa' (centralization) trong quản lý hoạt động quốc tế có ưu điểm chính là gì?
Câu 30
30. Lợi thế 'địa điểm' (location advantage) trong lý thuyết OLI (Eclectic Paradigm) của Dunning đề cập đến yếu tố nào?

Để lại một bình luận