Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

Số câu30
Quiz ID14303
Câu 1
1. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư quốc tế?
Câu 2
2. Loại hình đầu tư FDI nào sau đây được gọi là 'đầu tư theo chiều dọc' (Vertical FDI)?
Câu 3
3. Trong đầu tư quốc tế, thuật ngữ 'Greenfield Investment' dùng để chỉ loại hình đầu tư nào?
Câu 4
4. Hình thức đầu tư quốc tế 'liên doanh' (Joint Venture) có đặc điểm nổi bật nào?
Câu 5
5. Loại hình rủi ro nào sau đây liên quan đến sự thay đổi bất lợi trong chính sách tiền tệ hoặc tài khóa của quốc gia tiếp nhận đầu tư?
Câu 6
6. Điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích tiềm năng của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với quốc gia tiếp nhận đầu tư?
Câu 7
7. Trong bối cảnh đầu tư quốc tế, 'Hiệp định tránh đánh thuế hai lần' (DTA) nhằm mục đích gì?
Câu 8
8. Đầu tư quốc tế trực tiếp (FDI) khác biệt cơ bản so với đầu tư quốc tế gián tiếp (FII) ở điểm nào?
Câu 9
9. Chỉ số 'Dòng vốn FDI ròng' (Net FDI Inflows) thể hiện điều gì?
Câu 10
10. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức mà các doanh nghiệp đa quốc gia (MNEs) thường gặp phải khi đầu tư quốc tế?
Câu 11
11. Điều gì KHÔNG phải là một kênh chính để dòng vốn đầu tư quốc tế di chuyển giữa các quốc gia?
Câu 12
12. Yếu tố nào sau đây thường được coi là quan trọng nhất khi doanh nghiệp quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
Câu 13
13. Hình thức đầu tư quốc tế nào sau đây được coi là có mức độ rủi ro thấp nhất?
Câu 14
14. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố thúc đẩy toàn cầu hóa đầu tư quốc tế trong những thập kỷ gần đây?
Câu 15
15. Thuyết 'Vòng đời sản phẩm quốc tế' (International Product Life Cycle Theory) giải thích điều gì về đầu tư quốc tế?
Câu 16
16. Loại hình đầu tư quốc tế nào sau đây thường được thực hiện thông qua việc mua cổ phiếu hoặc trái phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài?
Câu 17
17. Rủi ro chính trị nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến dự án đầu tư quốc tế trực tiếp (FDI)?
Câu 18
18. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của các quốc gia đang phát triển khi thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
Câu 19
19. Khái niệm 'Hiệp định đầu tư song phương' (BIT) đề cập đến điều gì trong lĩnh vực đầu tư quốc tế?
Câu 20
20. Động cơ nào KHÔNG phải là động cơ chính thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI)?
Câu 21
21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm 'lợi thế sở hữu' (Ownership Advantage) trong lý thuyết OLI về FDI?
Câu 22
22. Trong lý thuyết về FDI, 'chi phí nội bộ hóa' (Internalization Costs) đề cập đến điều gì?
Câu 23
23. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) đối với quốc gia nhận vốn đầu tư?
Câu 24
24. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp chính phủ thường sử dụng để khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
Câu 25
25. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức đầu tư quốc tế gián tiếp (FII)?
Câu 26
26. Trong đầu tư quốc tế, 'khu kinh tế đặc biệt' (SEZ) được thiết lập nhằm mục đích chính nào?
Câu 27
27. Loại hình đầu tư FDI nào sau đây được gọi là 'đầu tư theo chiều ngang' (Horizontal FDI)?
Câu 28
28. Trong lý thuyết OLI (Quyền sở hữu - Địa điểm - Nội bộ hóa) về FDI, yếu tố 'Nội bộ hóa' (Internalization) đề cập đến điều gì?
Câu 29
29. Rủi ro 'quốc hữu hóa' (Nationalization Risk) trong đầu tư quốc tế đề cập đến điều gì?
Câu 30
30. Trong đầu tư quốc tế, khái niệm 'lợi thế địa điểm' (Location Advantage) đề cập đến điều gì?

Để lại một bình luận