Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

Số câu30
Quiz ID14304
Câu 1
1. Cơ chế 'Giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư' (ISDS) trong các BITs thường cho phép nhà đầu tư làm gì?
Câu 2
2. Đâu là một ví dụ về 'Đầu tư danh mục' (Portfolio Investment) trong đầu tư quốc tế?
Câu 3
3. Hình thức FDI nào sau đây có thể tạo ra sự cạnh tranh trực tiếp với các doanh nghiệp hiện có trên thị trường nước sở tại?
Câu 4
4. Rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế bao gồm yếu tố nào sau đây?
Câu 5
5. Động cơ nào sau đây KHÔNG phải là động cơ chính thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện FDI theo chiều ngang?
Câu 6
6. Lý thuyết nào sau đây nhấn mạnh vai trò của 'lợi thế độc quyền' (Ownership Advantage) của doanh nghiệp trong việc thúc đẩy FDI?
Câu 7
7. Trong bối cảnh đầu tư quốc tế, 'Hiệu ứng lan tỏa' (Spillover effects) thường đề cập đến điều gì?
Câu 8
8. Loại hình đầu tư quốc tế nào có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới hoặc bí quyết sản xuất mà không cần tự phát triển?
Câu 9
9. Yếu tố nào sau đây thường được coi là 'lợi thế vị trí' (Location Advantage) trong quyết định FDI?
Câu 10
10. Loại hình rủi ro nào sau đây liên quan đến sự thay đổi bất lợi trong tỷ giá hối đoái, ảnh hưởng đến giá trị đầu tư quốc tế?
Câu 11
11. Đâu là mục tiêu chính của các quốc gia phát triển khi thực hiện FDI vào các quốc gia đang phát triển theo định hướng 'tìm kiếm tài nguyên'?
Câu 12
12. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư quốc tế của một doanh nghiệp?
Câu 13
13. Hiệp định song phương về đầu tư (BIT) thường KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?
Câu 14
14. Trong đầu tư quốc tế, 'Rủi ro chuyển đổi' (Transfer risk) thường đề cập đến điều gì?
Câu 15
15. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích tiềm năng của FDI đối với quốc gia tiếp nhận đầu tư?
Câu 16
16. Đâu là một thách thức lớn đối với các quốc gia đang phát triển khi thu hút FDI?
Câu 17
17. Mục đích chính của việc ký kết các Hiệp định đầu tư song phương (BITs) là gì?
Câu 18
18. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp hạn chế dòng vốn đầu tư ra nước ngoài?
Câu 19
19. Trong trường hợp tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư, cơ chế giải quyết tranh chấp phổ biến nhất được sử dụng là gì?
Câu 20
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm 'Rủi ro kinh tế' trong đầu tư quốc tế?
Câu 21
21. Đâu là một lợi ích tiềm năng của FDI theo chiều dọc đối với công ty đa quốc gia?
Câu 22
22. Cơ quan nào sau đây thuộc nhóm Ngân hàng Thế giới (World Bank Group) chuyên cung cấp bảo lãnh rủi ro chính trị cho các dự án đầu tư quốc tế?
Câu 23
23. Trong các điều khoản của một BIT, nguyên tắc 'Đối xử quốc gia' (National Treatment) có nghĩa là gì?
Câu 24
24. Công cụ tài chính nào sau đây thường được sử dụng trong đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI)?
Câu 25
25. Đâu là hình thức đầu tư quốc tế mà nhà đầu tư KHÔNG nắm quyền kiểm soát trực tiếp doanh nghiệp ở nước ngoài?
Câu 26
26. Khái niệm 'Chủ nghĩa bảo hộ' trong bối cảnh đầu tư quốc tế thường liên quan đến điều gì?
Câu 27
27. Trong bối cảnh đầu tư quốc tế, 'Khu chế xuất' (Export Processing Zone - EPZ) thường được thiết lập với mục tiêu chính là gì?
Câu 28
28. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
Câu 29
29. Trong mô hình OLI (Quyền sở hữu - Sở hữu vị trí - Nội bộ hóa) của Dunning, lợi thế 'Nội bộ hóa' đề cập đến điều gì?
Câu 30
30. Khi một công ty đa quốc gia đầu tư vào chuỗi cung ứng của mình ở nước ngoài (ví dụ, đầu tư vào khai thác nguyên liệu hoặc sản xuất linh kiện), đây là hình thức FDI nào?

Để lại một bình luận