Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

Số câu30
Quiz ID14293
Câu 1
1. Cơ chế 'giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư' (ISDS) trong các hiệp định đầu tư quốc tế gây tranh cãi vì lý do chính nào?
Câu 2
2. Hình thức đầu tư quốc tế nào có thể dẫn đến sự chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản lý cho quốc gia tiếp nhận đầu tư?
Câu 3
3. Khái niệm 'nội bộ hóa' (Internalization) trong mô hình OLI của Dunning liên quan đến quyết định nào của doanh nghiệp?
Câu 4
4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm yếu tố 'thể chế' ảnh hưởng đến quyết định đầu tư quốc tế?
Câu 5
5. Động cơ 'tìm kiếm thị trường' trong đầu tư quốc tế chủ yếu hướng đến mục tiêu nào?
Câu 6
6. Lợi thế nào sau đây KHÔNG phải là lợi thế chính của việc đầu tư quốc tế đối với doanh nghiệp?
Câu 7
7. Loại hình đầu tư nào sau đây thường được thực hiện thông qua thị trường chứng khoán?
Câu 8
8. Trong mô hình OLI (Quyền sở hữu - Địa điểm - Nội bộ hóa) của Dunning, yếu tố 'Địa điểm' (Location advantage) đề cập đến điều gì?
Câu 9
9. Điều gì là một trong những rủi ro chính của việc đầu tư vào thị trường mới nổi?
Câu 10
10. Động cơ 'tìm kiếm hiệu quả' (efficiency-seeking) trong đầu tư quốc tế thường liên quan đến việc doanh nghiệp muốn đạt được điều gì?
Câu 11
11. Phương thức thâm nhập thị trường quốc tế 'đầu tư xanh' (greenfield investment) đề cập đến hình thức nào?
Câu 12
12. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khác biệt với đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) chủ yếu ở yếu tố nào?
Câu 13
13. Loại hình đầu tư quốc tế nào thường được thực hiện bởi các quỹ đầu tư mạo hiểm và quỹ đầu tư tư nhân?
Câu 14
14. Trong đầu tư quốc tế, 'hiệu ứng lan tỏa' (spillover effects) đề cập đến tác động nào?
Câu 15
15. Trong đầu tư quốc tế, 'lợi thế độc quyền về địa điểm' (location-specific advantages) có nghĩa là gì?
Câu 16
16. Chính sách nào sau đây của chính phủ có thể khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào một quốc gia?
Câu 17
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một loại rủi ro chính trị thường gặp trong đầu tư quốc tế?
Câu 18
18. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức phổ biến của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
Câu 19
19. Điều gì là thách thức lớn nhất đối với các công ty đa quốc gia (MNCs) khi quản lý hoạt động đầu tư quốc tế?
Câu 20
20. Hiệp định song phương về đầu tư (BITs) thường tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực nào là chính?
Câu 21
21. Trong lý thuyết vòng đời sản phẩm quốc tế (International Product Life Cycle), giai đoạn nào thường chứng kiến sự dịch chuyển sản xuất sang các nước đang phát triển thông qua FDI?
Câu 22
22. Chính sách khuyến khích đầu tư quốc tế nào sau đây có thể gây ra 'cuộc đua xuống đáy' giữa các quốc gia?
Câu 23
23. Điều gì là mục tiêu chính của các biện pháp kiểm soát vốn (capital controls) trong đầu tư quốc tế?
Câu 24
24. Hình thức đầu tư quốc tế nào thường được coi là rủi ro chính trị thấp nhất?
Câu 25
25. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm sức hấp dẫn của một quốc gia đối với nhà đầu tư nước ngoài?
Câu 26
26. Hình thức đầu tư quốc tế nào sau đây thường được coi là ít gắn bó với quốc gia tiếp nhận đầu tư nhất và dễ dàng rút vốn hơn?
Câu 27
27. Tổ chức quốc tế nào đóng vai trò chính trong việc thúc đẩy đầu tư nước ngoài vào các nước đang phát triển thông qua bảo lãnh rủi ro chính trị?
Câu 28
28. Rủi ro chuyển đổi ngoại tệ trong đầu tư quốc tế phát sinh khi nào?
Câu 29
29. Trong đầu tư quốc tế, 'rủi ro quốc gia' (country risk) bao gồm những loại rủi ro nào?
Câu 30
30. Trong bối cảnh đầu tư quốc tế, 'khuếch tán ngược' (reverse diffusion) đề cập đến hiện tượng gì?

Để lại một bình luận