Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dịch tễ học

Số câu30
Quiz ID15456
Câu 1
1. Trong dịch tễ học, 'tỷ lệ tấn công' (attack rate) thường được sử dụng để đo lường điều gì?
Câu 2
2. Sai số loại II (Type II error) trong kiểm định giả thuyết thống kê là gì?
Câu 3
3. Đâu là ví dụ về một 'biện pháp kiểm soát thứ cấp' (secondary prevention) trong dịch tễ học?
Câu 4
4. Mục tiêu chính của dịch tễ học là gì?
Câu 5
5. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để 'chuẩn hóa tỷ suất' (standardization of rates) trong dịch tễ học?
Câu 6
6. Trong dịch tễ học, 'hiệu lực thống kê' (statistical power) của một nghiên cứu đề cập đến điều gì?
Câu 7
7. Biện pháp can thiệp nào sau đây thuộc 'phòng bệnh cấp 1' (primary prevention) đối với bệnh tim mạch?
Câu 8
8. Đâu là thước đo tần số bệnh tật thường được sử dụng trong dịch tễ học, thể hiện số ca bệnh mới phát sinh trong một khoảng thời gian nhất định trên tổng số dân số có nguy cơ?
Câu 9
9. Trong dịch tễ học, khái niệm 'cửa sổ cảm nhiễm' (window of susceptibility) đặc biệt quan trọng trong việc nghiên cứu về điều gì?
Câu 10
10. Phương pháp 'định tính' (qualitative methods) có vai trò gì trong nghiên cứu dịch tễ học?
Câu 11
11. Trong dịch tễ học, 'phân tích theo phân nhóm' (subgroup analysis) có thể hữu ích trong trường hợp nào?
Câu 12
12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của 'bộ ba dịch tễ học' cổ điển?
Câu 13
13. Nghiên cứu когорт (cohort study) thuộc loại nghiên cứu dịch tễ học nào?
Câu 14
14. Đâu là ví dụ về một 'nghiên cứu sinh thái' (ecological study) trong dịch tễ học?
Câu 15
15. Trong điều tra dịch bệnh (outbreak investigation), bước đầu tiên quan trọng nhất là gì?
Câu 16
16. Đâu là một thách thức chính trong việc giải thích kết quả của các nghiên cứu dịch tễ học quan sát?
Câu 17
17. Trong dịch tễ học, 'nguy cơ quy gán quần thể' (Population Attributable Risk - PAR) đo lường điều gì?
Câu 18
18. Trong nghiên cứu bệnh chứng (case-control study), thước đo mối liên hệ nào thường được sử dụng để ước tính nguy cơ tương đối?
Câu 19
19. Thiết kế nghiên cứu nào sau đây là mạnh nhất để chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa một phơi nhiễm và một kết quả sức khỏe?
Câu 20
20. Loại nghiên cứu dịch tễ học nào phù hợp nhất để mô tả tỷ lệ hiện mắc của một bệnh hiếm gặp trong một quần thể lớn?
Câu 21
21. Thuật ngữ 'dịch tễ mô tả' (descriptive epidemiology) chủ yếu liên quan đến việc nghiên cứu về điều gì?
Câu 22
22. Trong dịch tễ học, 'thiên vị lựa chọn' (selection bias) xảy ra khi nào?
Câu 23
23. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để kiểm soát yếu tố gây nhiễu trong phân tích dữ liệu dịch tễ học?
Câu 24
24. Giá trị tiên đoán dương tính (Positive Predictive Value - PPV) của một xét nghiệm sàng lọc bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?
Câu 25
25. Trong dịch tễ học, 'độ nhạy' (sensitivity) của một xét nghiệm sàng lọc đề cập đến điều gì?
Câu 26
26. Đâu là một ví dụ về 'dịch tễ học can thiệp' (intervention epidemiology)?
Câu 27
27. Ứng dụng của hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong dịch tễ học là gì?
Câu 28
28. Khái niệm 'thời kỳ ủ bệnh' (incubation period) trong bệnh truyền nhiễm đề cập đến khoảng thời gian nào?
Câu 29
29. Trong dịch tễ học phân tử (molecular epidemiology), các dấu ấn sinh học (biomarkers) được sử dụng để làm gì?
Câu 30
30. Yếu tố gây nhiễu (confounder) trong nghiên cứu dịch tễ học là gì?

Để lại một bình luận