Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học

Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học

Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học

Số câu30
Quiz ID13380
Câu 1
1. Thực phẩm nào sau đây KHÔNG được khuyến khích cho người mắc bệnh Gout (gút)?
Câu 2
2. Phương pháp nào sau đây giúp bảo toàn vitamin C tốt nhất trong quá trình chế biến rau củ?
Câu 3
3. Chất dinh dưỡng nào sau đây cung cấp năng lượng chính cho cơ thể?
Câu 4
4. Thực phẩm nào sau đây chứa nhiều cholesterol nhất?
Câu 5
5. Thiếu hụt chất dinh dưỡng nào sau đây gây ra bệnh còi xương ở trẻ em?
Câu 6
6. Chỉ số BMI (Body Mass Index) được sử dụng để đánh giá điều gì?
Câu 7
7. Đối tượng nào sau đây có nhu cầu protein cao hơn so với người bình thường?
Câu 8
8. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo và có thể tích lũy trong cơ thể?
Câu 9
9. Axit béo Omega-3 có lợi ích chính nào đối với sức khỏe?
Câu 10
10. Chất dinh dưỡng nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển não bộ và thị giác của trẻ nhỏ?
Câu 11
11. Nguyên tố vi lượng nào sau đây cần thiết cho chức năng tuyến giáp?
Câu 12
12. Đâu là nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh từ thực vật?
Câu 13
13. Thực phẩm lên men như kim chi, dưa cải muối có lợi ích nào cho sức khỏe?
Câu 14
14. Vai trò của nước trong cơ thể KHÔNG bao gồm:
Câu 15
15. Chất dinh dưỡng nào sau đây là một antioxidant mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương?
Câu 16
16. Thiếu hụt sắt có thể dẫn đến tình trạng sức khỏe nào?
Câu 17
17. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp probiotic tốt nhất?
Câu 18
18. Hàm lượng natri cao thường liên quan đến bệnh lý nào?
Câu 19
19. Chức năng chính của vitamin K trong cơ thể là gì?
Câu 20
20. Nguyên tắc 'bàn tay' trong dinh dưỡng thường dùng để ước lượng khẩu phần ăn của nhóm thực phẩm nào?
Câu 21
21. Nguyên tắc 'đĩa ăn lành mạnh' khuyến nghị tỷ lệ rau và trái cây nên chiếm bao nhiêu trên đĩa ăn?
Câu 22
22. Đâu là dấu hiệu sớm của tình trạng mất nước?
Câu 23
23. Loại carbohydrate nào được hấp thụ chậm hơn và có lợi cho việc kiểm soát đường huyết?
Câu 24
24. Chất khoáng nào sau đây quan trọng cho việc duy trì huyết áp ổn định và cân bằng điện giải?
Câu 25
25. Vitamin D có vai trò quan trọng nhất trong quá trình nào của cơ thể?
Câu 26
26. Vitamin B12 chủ yếu được tìm thấy trong loại thực phẩm nào?
Câu 27
27. Hậu quả của việc tiêu thụ quá nhiều đường đơn (đường tinh luyện) là gì?
Câu 28
28. Chất xơ đóng vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa, ngoại trừ:
Câu 29
29. Loại chất béo nào được coi là 'lành mạnh' và nên ưu tiên trong chế độ ăn?
Câu 30
30. Để giảm cân một cách lành mạnh, nguyên tắc dinh dưỡng cơ bản nào cần tuân thủ?

Để lại một bình luận