Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dinh dưỡng học

Số câu30
Quiz ID13381
Câu 1
1. Để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, khuyến nghị nên hạn chế tiêu thụ loại chất béo nào sau đây?
Câu 2
2. Phương pháp nào sau đây là cách tốt nhất để bảo toàn vitamin tan trong nước khi chế biến rau củ?
Câu 3
3. Chức năng chính của mật trong quá trình tiêu hóa là gì?
Câu 4
4. Vitamin D đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình nào sau đây?
Câu 5
5. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong nước và cần được bổ sung hàng ngày vì cơ thể không dự trữ được?
Câu 6
6. Chế độ ăn Địa Trung Hải (Mediterranean diet) nổi tiếng với lợi ích sức khỏe. Đặc điểm chính của chế độ ăn này là gì?
Câu 7
7. Trong chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension), thực phẩm nào sau đây được khuyến khích tăng cường?
Câu 8
8. Protein được cấu tạo từ các đơn vị cơ bản nào?
Câu 9
9. Chỉ số đường huyết (GI) là thước đo ảnh hưởng của thực phẩm chứa carbohydrate đến mức đường huyết. Thực phẩm có GI cao có đặc điểm gì?
Câu 10
10. Nguyên tố vi lượng nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong chức năng tuyến giáp và sản xuất hormone tuyến giáp?
Câu 11
11. Chất dinh dưỡng nào sau đây được coi là nguồn năng lượng chính cho cơ thể?
Câu 12
12. Chất béo chuyển hóa (trans fat) thường được tạo ra trong quá trình công nghiệp nào và được coi là có hại cho sức khỏe?
Câu 13
13. Vi khuẩn probiotic có lợi cho sức khỏe đường ruột. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu probiotic tự nhiên?
Câu 14
14. Chức năng chính của chất xơ trong chế độ ăn uống là gì?
Câu 15
15. Điều gì xảy ra nếu một người tiêu thụ quá nhiều protein trong thời gian dài?
Câu 16
16. Thiếu máu do thiếu sắt là tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng nào?
Câu 17
17. Hội chứng Kwashiorkor ở trẻ em là do thiếu hụt nghiêm trọng chất dinh dưỡng nào?
Câu 18
18. Trong các giai đoạn phát triển của con người, giai đoạn nào có nhu cầu dinh dưỡng cao nhất, đặc biệt là protein và canxi?
Câu 19
19. Vitamin B12 chủ yếu được tìm thấy trong nguồn thực phẩm nào?
Câu 20
20. Nguyên tắc 'bàn tay' trong dinh dưỡng thường được sử dụng để ước lượng khẩu phần ăn. Một khẩu phần protein (thịt, cá,...) nên tương đương với kích thước nào?
Câu 21
21. Khoáng chất nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chất lỏng, dẫn truyền thần kinh và co cơ?
Câu 22
22. Axit béo omega-3 được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nguồn thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp omega-3 tốt nhất?
Câu 23
23. Vitamin K đóng vai trò quan trọng trong quá trình nào sau đây của cơ thể?
Câu 24
24. Chất béo không bão hòa đơn được coi là có lợi cho sức khỏe tim mạch hơn chất béo bão hòa. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu chất béo không bão hòa đơn?
Câu 25
25. Khuyến nghị lượng nước uống hàng ngày cho người trưởng thành trung bình là bao nhiêu?
Câu 26
26. Tình trạng kháng insulin liên quan chặt chẽ đến bệnh lý nào sau đây?
Câu 27
27. Thực phẩm 'siêu thực phẩm' (superfood) được định nghĩa chính xác là gì trong dinh dưỡng học?
Câu 28
28. Chất chống oxy hóa có vai trò gì trong cơ thể?
Câu 29
29. Chất dinh dưỡng nào sau đây cần thiết cho sự phát triển ống thần kinh của thai nhi trong giai đoạn đầu thai kỳ?
Câu 30
30. Loại carbohydrate nào sau đây được khuyến khích hơn trong chế độ ăn uống lành mạnh vì chúng tiêu hóa chậm và cung cấp năng lượng ổn định?

Để lại một bình luận