Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Độc chất học

Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Độc chất học

Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Độc chất học

Số câu30
Quiz ID13918
Câu 1
1. Cơ chế giải độc chính của cơ thể đối với nhiều kim loại nặng là:
Câu 2
2. Khái niệm 'sinh khả dụng' (bioavailability) trong độc chất học đề cập đến:
Câu 3
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một nhánh chính của độc chất học?
Câu 4
4. Phản ứng sinh học nào sau đây KHÔNG được coi là một giai đoạn chính của quá trình chuyển hóa sinh học (biotransformation) chất độc?
Câu 5
5. Độc chất học được định nghĩa chính xác nhất là:
Câu 6
6. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng trong độc chất học pháp y để phát hiện và định lượng chất độc trong mẫu sinh học (ví dụ: máu, nước tiểu, mô)?
Câu 7
7. Loại độc tính nào phát triển nhanh chóng sau một lần hoặc nhiều lần phơi nhiễm ngắn hạn với chất độc?
Câu 8
8. Chất độc nào sau đây thường được tìm thấy trong khói thuốc lá và là nguyên nhân chính gây ung thư phổi liên quan đến hút thuốc?
Câu 9
9. Loại tương tác độc chất nào xảy ra khi hai chất độc cùng nhau tạo ra tác dụng độc hại lớn hơn tổng tác dụng của từng chất độc riêng lẻ?
Câu 10
10. Loại phản ứng dị ứng nào sau đây là một phản ứng độc hại của cơ thể đối với một chất hóa học, thường liên quan đến hệ thống miễn dịch?
Câu 11
11. Cơ quan nào sau đây thường được coi là 'cơ quan mục tiêu' chính cho độc tính của nhiều kim loại nặng, đặc biệt là cadmium và thủy ngân?
Câu 12
12. Độc tố botulinum, một trong những chất độc mạnh nhất được biết đến, có cơ chế tác động chính là:
Câu 13
13. Con đường tiếp xúc nào sau đây thường dẫn đến hấp thụ chất độc nhanh nhất vào cơ thể?
Câu 14
14. Loại độc tính nào có thể truyền từ cha mẹ sang con cái thông qua tác động lên tế bào mầm (tế bào sinh sản)?
Câu 15
15. Chất độc nào sau đây được biết đến là một chất gây rối loạn nội tiết (endocrine disruptor), có thể can thiệp vào hệ thống hormone?
Câu 16
16. Khái niệm 'Liều lượng tạo độc' (Toxic Dose - TD) dùng để chỉ:
Câu 17
17. Nguyên tắc '3Rs' trong nghiên cứu độc chất học (Replacement, Reduction, Refinement) tập trung vào:
Câu 18
18. Chất độc nào sau đây được biết đến là một chất gây ung thư mạnh liên quan đến amiăng?
Câu 19
19. Phương pháp thử nghiệm độc tính 'in vitro' được thực hiện:
Câu 20
20. Chất độc nào sau đây có thể gây ra 'methemoglobinemia', tình trạng máu mất khả năng vận chuyển oxy hiệu quả?
Câu 21
21. Trong độc chất học nghề nghiệp, 'TLV' (Threshold Limit Value) là:
Câu 22
22. Chất giải độc (antidote) nào thường được sử dụng để điều trị ngộ độc paracetamol (acetaminophen)?
Câu 23
23. Chất độc nào sau đây thường gây độc tính cấp tính chủ yếu thông qua cơ chế ức chế enzyme acetylcholinesterase?
Câu 24
24. Trong đánh giá rủi ro độc chất, bước nào sau đây liên quan đến việc xác định bản chất và mức độ nghiêm trọng của tác dụng có hại do một chất độc gây ra?
Câu 25
25. Trong độc chất học, 'hệ số an toàn' (margin of safety) thường được tính bằng tỷ lệ giữa:
Câu 26
26. Cơ chế độc tính nào sau đây liên quan đến việc chất độc gắn vào các phân tử sinh học quan trọng, làm thay đổi chức năng của chúng?
Câu 27
27. Trong độc chất học nước, 'LC50' (Lethal Concentration 50%) thường được xác định cho:
Câu 28
28. Thuật ngữ 'NOAEL' (No Observed Adverse Effect Level) trong độc chất học biểu thị:
Câu 29
29. Thuật ngữ 'xenobiotic' trong độc chất học dùng để chỉ:
Câu 30
30. Trong độc chất học môi trường, 'PBT' là viết tắt của:

Để lại một bình luận