Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

Số câu30
Quiz ID10088
Câu 1
1. Thuốc kháng thụ thể H2 histamine, như cimetidine và ranitidine, được sử dụng để điều trị bệnh nào?
Câu 2
2. Để cải thiện độ tan trong nước của một thuốc có độ tan kém, phương pháp hoá dược phổ biến nào thường được sử dụng?
Câu 3
3. Trong hoá dược, phương pháp 'tối ưu hóa hit thành lead' (hit-to-lead optimization) là giai đoạn nào trong quá trình phát triển thuốc?
Câu 4
4. Trong hoá dược, 'khung cấu trúc' (scaffold) của một phân tử thuốc thường được hiểu là gì?
Câu 5
5. Hoá dược, với tư cách là một ngành khoa học, tập trung nghiên cứu về điều gì là chủ yếu?
Câu 6
6. Thuốc kháng sinh penicillin hoạt động bằng cơ chế nào sau đây?
Câu 7
7. Khái niệm 'tiền thuốc' (prodrug) trong hoá dược dùng để chỉ điều gì?
Câu 8
8. Phân tích SAR (Structure-Activity Relationship - Quan hệ cấu trúc-tác dụng) trong hoá dược nhằm mục đích gì?
Câu 9
9. Trong các giai đoạn phát triển thuốc, thử nghiệm tiền lâm sàng (pre-clinical trials) được thực hiện trên đối tượng nào?
Câu 10
10. Quá trình 'docking phân tử' (molecular docking) trong hoá dược được sử dụng để làm gì?
Câu 11
11. Loại tương tác thuốc nào xảy ra khi hai thuốc cùng gắn vào một receptor nhưng gây ra hiệu ứng ngược nhau (agonist và antagonist)?
Câu 12
12. Phản ứng nào sau đây thường được sử dụng trong hoá dược để tạo liên kết amide, một liên kết quan trọng trong nhiều phân tử thuốc?
Câu 13
13. Trong hoá dược, 'nhóm mang' (carrier group) được gắn vào phân tử thuốc tiền chất (prodrug) với mục đích chính là gì?
Câu 14
14. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen hoạt động bằng cách ức chế enzyme nào?
Câu 15
15. Thuật ngữ 'dược lực học' (pharmacodynamics) mô tả khía cạnh nào của tương tác thuốc và cơ thể?
Câu 16
16. Liên kết cộng hóa trị giữa thuốc và receptor thường dẫn đến tác dụng dược lý như thế nào?
Câu 17
17. Trong quá trình thiết kế thuốc, 'tối ưu hóa cấu trúc' (structure optimization) nhằm mục đích chính là gì?
Câu 18
18. Phương pháp 'sàng lọc ảo' (virtual screening) trong hoá dược sử dụng công cụ chính nào để tìm kiếm các phân tử có tiềm năng gắn kết với mục tiêu?
Câu 19
19. Trong quá trình phát triển thuốc, 'thử nghiệm lâm sàng pha III' (phase III clinical trials) tập trung vào mục tiêu chính nào?
Câu 20
20. Tính chất nào sau đây của thuốc bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi độ tan trong lipid (lipophilicity)?
Câu 21
21. Thuốc kháng virus acyclovir, được sử dụng trong điều trị herpes, có cơ chế tác dụng chính là gì?
Câu 22
22. Trong thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc (structure-based drug design), thông tin cấu trúc nào là quan trọng nhất để xác định vị trí gắn kết và tương tác tiềm năng của thuốc?
Câu 23
23. Nhóm chức năng nào sau đây thường được sử dụng để tạo liên kết ester trong hoá dược, ví dụ như trong tổng hợp tiền thuốc?
Câu 24
24. Phương pháp 'thư viện hợp chất' (compound library) được sử dụng trong hoá dược để làm gì?
Câu 25
25. Enzyme cytochrome P450 (CYP) đóng vai trò chính trong quá trình nào của dược động học?
Câu 26
26. Thuốc trị liệu nhắm trúng đích (targeted therapy) trong ung thư thường tập trung vào mục tiêu nào?
Câu 27
27. Nhóm thuốc statin, được sử dụng để giảm cholesterol, có cơ chế tác dụng chính là gì?
Câu 28
28. Thuốc ức chế enzyme ACE (Angiotensin-Converting Enzyme) được sử dụng phổ biến trong điều trị bệnh nào?
Câu 29
29. Thuật ngữ 'độ chọn lọc' (selectivity) của thuốc đề cập đến khả năng gì?
Câu 30
30. Khái niệm 'sinh khả dụng' (bioavailability) của thuốc thể hiện điều gì?

Để lại một bình luận