Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

Số câu30
Quiz ID10081
Câu 1
1. Thuốc 'kháng chuyển hóa' (antimetabolite) thường được sử dụng trong điều trị bệnh nào?
Câu 2
2. Thuốc 'đồng vận thụ thể' (receptor agonist) có tác dụng gì?
Câu 3
3. Thuốc 'chẹn kênh ion' (ion channel blocker) có cơ chế tác dụng chính là gì?
Câu 4
4. Khái niệm 'sinh khả dụng' (bioavailability) đề cập đến yếu tố nào?
Câu 5
5. Thuốc 'ức chế men chuyển angiotensin' (ACE inhibitor) có cơ chế tác dụng chính là:
Câu 6
6. Thuốc 'ức chế kênh calci' (calcium channel blocker) thường được sử dụng để điều trị bệnh nào?
Câu 7
7. Hoá dược tập trung nghiên cứu về lĩnh vực nào sau đây?
Câu 8
8. Khái niệm 'cấu trúc tương đồng sinh học' (bioisostere) trong hoá dược liên quan đến việc:
Câu 9
9. Thuật ngữ 'prodrug' (tiền thuốc) chỉ loại hợp chất nào?
Câu 10
10. Phương pháp 'tổng hợp song song' (parallel synthesis) trong hoá dược có ưu điểm chính là gì?
Câu 11
11. Phương pháp 'sàng lọc ảo' (virtual screening) trong hoá dược sử dụng công cụ chính là:
Câu 12
12. Trong hoá dược, thuật ngữ 'hit compound' (hợp chất trúng đích ban đầu) chỉ:
Câu 13
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc 'tối ưu hóa cấu trúc' (lead optimization) trong phát triển thuốc?
Câu 14
14. Thuốc 'chẹn beta adrenergic' (beta-blocker) có tác dụng dược lý chính là:
Câu 15
15. Trong phân tích định tính thuốc, phản ứng màu thường được sử dụng để:
Câu 16
16. Thuật ngữ 'receptor' (thụ thể) trong dược lý học chỉ:
Câu 17
17. Phản ứng 'Michael addition' là phản ứng cộng hợp vào liên kết đôi α,β-không no, thường được sử dụng để tạo liên kết:
Câu 18
18. Trong thiết kế thuốc, 'độ chọn lọc' (selectivity) của thuốc rất quan trọng vì:
Câu 19
19. Thuốc 'ức chế enzyme' (enzyme inhibitor) hoạt động bằng cơ chế nào?
Câu 20
20. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc, 'liều lượng' (dosage) thuộc về khía cạnh nào?
Câu 21
21. Phản ứng nào sau đây thường được sử dụng trong hoá dược để tạo liên kết amide, một liên kết quan trọng trong nhiều phân tử thuốc?
Câu 22
22. Trong quá trình phát triển thuốc, giai đoạn 'thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III' (phase III clinical trials) tập trung vào:
Câu 23
23. Trong quá trình thiết kế thuốc, 'ligand' thường được dùng để chỉ:
Câu 24
24. Phương pháp 'docking phân tử' (molecular docking) được sử dụng để làm gì trong hoá dược?
Câu 25
25. Phương pháp 'thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc' (structure-based drug design - SBDD) bắt đầu từ thông tin nào?
Câu 26
26. Thuốc 'ức chế bơm proton' (proton pump inhibitor - PPI) được sử dụng để điều trị bệnh nào?
Câu 27
27. Trong quy trình phát triển thuốc, giai đoạn 'thử nghiệm tiền lâm sàng' (preclinical trials) chủ yếu tập trung vào:
Câu 28
28. Quá trình 'chuyển hóa thuốc' (drug metabolism) chủ yếu diễn ra ở cơ quan nào trong cơ thể?
Câu 29
29. Trong hoá dược, 'nhóm chức năng' (functional group) đóng vai trò quan trọng vì:
Câu 30
30. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được ứng dụng rộng rãi trong hoá dược để:

Để lại một bình luận