Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

Số câu30
Quiz ID10683
Câu 1
1. Khoáng chất nào sau đây là vi lượng, cần thiết cho chức năng tuyến giáp và thường được bổ sung vào muối ăn?
Câu 2
2. Đâu là ví dụ về một loại đường khử phổ biến trong thực phẩm, tham gia vào phản ứng Maillard?
Câu 3
3. Đâu là vai trò chính của enzyme bromelain có trong dứa trong thực phẩm?
Câu 4
4. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính cho quá trình chín của trái cây, gây ra sự mềm đi và thay đổi hương vị?
Câu 5
5. Điều gì xảy ra với protein trong trứng khi chúng được nấu chín?
Câu 6
6. Trong công nghệ thực phẩm, chất nhũ hóa được sử dụng để làm gì?
Câu 7
7. Axit béo omega-3 và omega-6 khác nhau chủ yếu ở điểm nào trong cấu trúc hóa học của chúng?
Câu 8
8. Tại sao việc thêm muối (NaCl) vào nước sôi lại có thể làm tăng nhiệt độ sôi của nước?
Câu 9
9. Chất béo trans được tạo ra chủ yếu thông qua quá trình công nghiệp nào và thường gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch?
Câu 10
10. Chất chống oxy hóa trong thực phẩm có vai trò chính là gì?
Câu 11
11. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng làm chất làm ngọt nhân tạo, có độ ngọt cao hơn đường sucrose nhiều lần và không cung cấp calo?
Câu 12
12. Chất tạo màu tự nhiên nào sau đây có nguồn gốc từ củ nghệ và mang lại màu vàng đặc trưng?
Câu 13
13. Chất xơ hòa tan trong thực phẩm có lợi ích sức khỏe nào sau đây?
Câu 14
14. Trong sản xuất rượu vang, quá trình malolactic fermentation (lên men malolactic) chuyển đổi loại axit nào thành axit nào?
Câu 15
15. Loại polysaccharide nào là thành phần chính của thành tế bào thực vật và không tiêu hóa được bởi enzyme của con người, đóng vai trò quan trọng trong chất xơ?
Câu 16
16. Loại bao bì thực phẩm nào sau đây thường được sử dụng để bảo quản thực phẩm đóng hộp, có khả năng chịu nhiệt tốt và bảo vệ thực phẩm khỏi ánh sáng và oxy?
Câu 17
17. Trong công nghệ thực phẩm, phương pháp 'ướp muối′ (curing) thịt có tác dụng chính nào?
Câu 18
18. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng làm chất bảo quản trong thực phẩm có tính axit, ví dụ như đồ uống có ga và dưa chua?
Câu 19
19. Quá trình lên men trong thực phẩm được thực hiện bởi vi sinh vật nào chủ yếu?
Câu 20
20. Trong quá trình sản xuất pho mát, enzyme rennet được sử dụng để làm gì?
Câu 21
21. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong nước và đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
Câu 22
22. Loại lipid nào sau đây là phospholipid, thành phần chính của màng tế bào và cũng được sử dụng làm chất nhũ hóa trong thực phẩm?
Câu 23
23. Hợp chất nào trong ớt gây ra cảm giác cay?
Câu 24
24. Liên kết peptide là loại liên kết hóa học nào liên kết các đơn vị cấu thành của protein trong thực phẩm?
Câu 25
25. Loại đường nào thường được gọi là đường sữa?
Câu 26
26. Điều gì sẽ xảy ra với tốc độ phản ứng enzyme khi nhiệt độ tăng cao quá mức tối ưu?
Câu 27
27. Phản ứng Maillard là phản ứng hóa học giữa đường khử và hợp chất nào, tạo ra hương vị và màu sắc đặc trưng cho thực phẩm nấu chín?
Câu 28
28. Hiện tượng 'cháy tủ lạnh′ (freezer burn) xảy ra do quá trình nào và ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm đông lạnh như thế nào?
Câu 29
29. Quá trình pasteurization trong chế biến thực phẩm chủ yếu nhằm mục đích gì?
Câu 30
30. Chất nào sau đây là carbohydrate đơn giản nhất, thường được gọi là đường đơn?

Để lại một bình luận