Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

Số câu30
Quiz ID10684
Câu 1
1. Để xác định hàm lượng protein trong thực phẩm, phương pháp phân tích hóa học nào sau đây thường được sử dụng rộng rãi, dựa trên việc đo lượng nitơ?
Câu 2
2. Tại sao việc bổ sung vitamin C vào thực phẩm lại có thể giúp bảo quản màu sắc của trái cây và rau quả đã cắt?
Câu 3
3. Trong công nghệ sản xuất sữa chua, vi khuẩn lactic chuyển hóa lactose thành axit nào, tạo độ chua đặc trưng?
Câu 4
4. Chất xơ thực phẩm (fiber) chủ yếu thuộc nhóm chất dinh dưỡng nào?
Câu 5
5. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong chất béo?
Câu 6
6. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như một chất tạo ngọt nhân tạo, có độ ngọt cao hơn đường sucrose nhưng không cung cấp calo?
Câu 7
7. Điều gì xảy ra với vitamin tan trong nước khi thực phẩm được luộc trong nước và nước luộc bị bỏ đi?
Câu 8
8. Đâu là lý do chính khiến chất béo không bão hòa đa (polyunsaturated fats) dễ bị oxy hóa hơn chất béo no (saturated fats)?
Câu 9
9. Trong quá trình sản xuất pho mát, enzyme rennet được sử dụng để thực hiện chức năng chính nào?
Câu 10
10. Nguyên tố khoáng vi lượng nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa bệnh bướu cổ do thiếu iốt?
Câu 11
11. Chất bảo quản thực phẩm nào sau đây thường được sử dụng trong các sản phẩm thịt chế biến để ức chế sự phát triển của vi khuẩn Clostridium botulinum, ngăn ngừa ngộ độc thịt?
Câu 12
12. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của nước trong thực phẩm?
Câu 13
13. Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây sử dụng nhiệt độ cao trong thời gian ngắn để tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh, đồng thời giữ lại chất lượng cảm quan và dinh dưỡng của thực phẩm?
Câu 14
14. Trong công thức cấu tạo của chất béo trung tính (triglyceride), glycerol liên kết với bao nhiêu axit béo?
Câu 15
15. Chất nào sau đây là một polysaccharide tiêu hóa được, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho cơ thể?
Câu 16
16. Tại sao việc bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp (ví dụ: trong tủ lạnh) lại giúp kéo dài thời hạn sử dụng?
Câu 17
17. Trong quá trình oxy hóa lipid, điều gì KHÔNG phải là yếu tố chính thúc đẩy sự ôi thiu của chất béo và dầu?
Câu 18
18. Trong sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò quan trọng nào?
Câu 19
19. Loại đường nào sau đây là đường đôi (disaccharide) được tạo thành từ glucose và fructose?
Câu 20
20. Phản ứng thủy phân carbohydrate phức tạp (polysaccharide) thành đường đơn (monosaccharide) được xúc tác bởi enzyme nào?
Câu 21
21. Trong sản xuất rượu vang, quá trình lên men rượu (alcoholic fermentation) chuyển đổi đường thành chất gì?
Câu 22
22. Trong sản xuất bia, hoa bia (hops) được thêm vào với mục đích chính nào?
Câu 23
23. Quá trình caramel hóa, tạo ra màu nâu và hương vị đặc trưng cho caramel, là phản ứng của loại chất nào?
Câu 24
24. Loại liên kết hóa học nào chủ yếu chịu trách nhiệm cho cấu trúc bậc hai (alpha-helix và beta-sheet) của protein trong thực phẩm?
Câu 25
25. Enzyme pectinase thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm với mục đích chính nào?
Câu 26
26. Enzyme bromelain, có nhiều trong dứa, có tác dụng chính nào trong thực phẩm?
Câu 27
27. Điều gì xảy ra với protein khi chúng bị biến tính trong quá trình nấu nướng?
Câu 28
28. Phản ứng Maillard, chịu trách nhiệm cho màu nâu và hương vị đặc trưng của thực phẩm nướng và chiên, xảy ra giữa nhóm chất nào?
Câu 29
29. Chất nào sau đây là một axit béo omega-3 quan trọng, thường được tìm thấy trong dầu cá?
Câu 30
30. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất nhũ hóa trong thực phẩm, giúp trộn lẫn pha nước và pha dầu?

Để lại một bình luận