Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Huyết học – truyền máu

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Huyết học – truyền máu

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Huyết học – truyền máu

Số câu30
Quiz ID10524
Câu 1
1. Thành phần nào của máu toàn phần được sử dụng chủ yếu để tăng cường khả năng vận chuyển oxy ở bệnh nhân thiếu máu nặng?
Câu 2
2. Nhóm máu O được gọi là 'nhóm máu cho vạn năng' vì lý do nào sau đây?
Câu 3
3. Phản ứng truyền máu tán huyết cấp tính thường xảy ra do nguyên nhân nào?
Câu 4
4. Xét nghiệm hòa hợp máu (phản ứng chéo) nhằm mục đích chính là gì?
Câu 5
5. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng nhiễm trùng có thể xảy ra khi truyền máu?
Câu 6
6. Trong trường hợp nào sau đây, truyền khối tiểu cầu là phù hợp nhất?
Câu 7
7. Loại dung dịch nào sau đây KHÔNG được sử dụng để truyền cùng đường truyền tĩnh mạch với các chế phẩm máu?
Câu 8
8. Yếu tố đông máu VIII cô đặc (yếu tố VIII concentrate) thường được chỉ định trong điều trị bệnh nào sau đây?
Câu 9
9. Thời gian bảo quản tối đa của khối hồng cầu được bảo quản ở nhiệt độ 2-6°C trong dung dịch bảo quản chuyên dụng là bao lâu?
Câu 10
10. Trước khi truyền máu, điều quan trọng nhất cần kiểm tra trên túi máu và phiếu truyền máu là gì?
Câu 11
11. Phản ứng truyền máu chậm do tan máu thường được gây ra bởi kháng thể nào?
Câu 12
12. Trong trường hợp truyền máu khẩn cấp khi chưa có kết quả xét nghiệm nhóm máu của bệnh nhân, nhóm máu nào có thể được sử dụng như máu 'cho được' (universal donor) để truyền khối hồng cầu?
Câu 13
13. Chế phẩm máu nào sau đây được sử dụng để cung cấp các yếu tố đông máu và protein huyết tương trong điều trị rối loạn đông máu phức tạp, ví dụ như trong bệnh gan nặng hoặc DIC (Đông máu nội mạch lan tỏa)?
Câu 14
14. Mục tiêu chính của truyền máu hoàn hồi (autologous transfusion) là gì?
Câu 15
15. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ phản ứng truyền máu do quá tải tuần hoàn (TACO - Transfusion-Associated Circulatory Overload)?
Câu 16
16. Cryoprecipitate là chế phẩm máu giàu yếu tố đông máu nào?
Câu 17
17. Trong quy trình truyền máu, 'phản ứng tại giường' (bedside check) bao gồm những bước kiểm tra nào?
Câu 18
18. Điều kiện bảo quản nào sau đây là phù hợp cho huyết tương tươi đông lạnh (FFP)?
Câu 19
19. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (Direct Antiglobulin Test - DAT) được sử dụng để phát hiện điều gì?
Câu 20
20. Trong trường hợp phản ứng truyền máu cấp tính, bước xử trí đầu tiên quan trọng nhất là gì?
Câu 21
21. Chiếu xạ máu (blood irradiation) được thực hiện để ngăn ngừa biến chứng nào ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch?
Câu 22
22. Đối với bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng với truyền máu, biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để giảm nguy cơ phản ứng trong lần truyền máu tiếp theo?
Câu 23
23. Rửa hồng cầu (red cell washing) là quy trình loại bỏ thành phần nào khỏi khối hồng cầu trước khi truyền?
Câu 24
24. Chỉ định truyền máu nào sau đây là KHÔNG phù hợp?
Câu 25
25. Trong trường hợp truyền máu khối lượng lớn (massive transfusion), tỷ lệ tối ưu giữa khối hồng cầu, huyết tương tươi đông lạnh và khối tiểu cầu thường được khuyến cáo là bao nhiêu?
Câu 26
26. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG phải là xét nghiệm thường quy được thực hiện trên máu người hiến trước khi truyền máu?
Câu 27
27. Mục đích của việc sử dụng bộ lọc bạch cầu (leukocyte reduction filter) trong truyền máu là gì?
Câu 28
28. Trong trường hợp nào sau đây, truyền máu tại chỗ (point-of-care transfusion) có thể được xem xét?
Câu 29
29. Nguyên tắc '3-Step Check' trong truyền máu bao gồm những bước nào?
Câu 30
30. Biến chứng TRALI (Transfusion-Related Acute Lung Injury) là gì?

Để lại một bình luận