Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế

Số câu30
Quiz ID12279
Câu 1
1. Thương mại nội ngành (intra-industry trade) thường xảy ra nhất giữa các quốc gia có đặc điểm kinh tế nào?
Câu 2
2. Mục đích chính của việc sử dụng thư tín dụng (L/C) trong thanh toán quốc tế là gì?
Câu 3
3. Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ kiểm soát và rủi ro cao nhất?
Câu 4
4. Hình thức kinh doanh quốc tế nào liên quan đến việc một công ty thiết lập cơ sở sản xuất ở nước ngoài và bán sản phẩm tại thị trường địa phương đó?
Câu 5
5. Đâu là mục tiêu chính của việc áp dụng chính sách bảo hộ thương mại?
Câu 6
6. Lợi thế so sánh trong thương mại quốc tế dựa trên nguyên tắc nào?
Câu 7
7. Điều gì xảy ra với tỷ giá hối đoái khi nhu cầu về đồng nội tệ tăng lên?
Câu 8
8. Hình thức hợp tác kinh doanh quốc tế nào mà hai hoặc nhiều công ty góp vốn để thành lập một pháp nhân mới, cùng chia sẻ lợi nhuận và rủi ro?
Câu 9
9. Trong lý thuyết vòng đời sản phẩm quốc tế (International Product Life Cycle), giai đoạn 'Trưởng thành' (Maturity) thường có đặc điểm gì?
Câu 10
10. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào trong thương mại quốc tế?
Câu 11
11. Hàng rào phi thuế quan nào sau đây liên quan đến việc giới hạn số lượng hàng hóa nhập khẩu?
Câu 12
12. Trong cán cân thanh toán quốc tế, tài khoản vãng lai ghi lại các giao dịch nào?
Câu 13
13. Khái niệm 'chống bán phá giá' (anti-dumping) trong thương mại quốc tế liên quan đến hành vi nào?
Câu 14
14. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán hoàn thành nghĩa vụ khi hàng hóa đã được giao cho người chuyên chở do người mua chỉ định tại địa điểm chỉ định?
Câu 15
15. Phương thức thanh toán quốc tế nào được coi là an toàn nhất cho người xuất khẩu, nhưng rủi ro nhất cho người nhập khẩu?
Câu 16
16. Hội nhập kinh tế quốc tế theo chiều sâu (deep integration) bao gồm những nội dung nào ngoài việc giảm thuế quan?
Câu 17
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế?
Câu 18
18. Nguyên tắc đối xử quốc gia (National Treatment) trong WTO yêu cầu các quốc gia thành viên phải đối xử với hàng hóa nhập khẩu như thế nào?
Câu 19
19. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường văn hóa cần xem xét khi kinh doanh quốc tế?
Câu 20
20. Trong phân tích SWOT cho kinh doanh quốc tế, yếu tố 'Cơ hội' (Opportunities) thường đề cập đến điều gì?
Câu 21
21. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm tính cạnh tranh quốc tế của một quốc gia?
Câu 22
22. Đâu là một biện pháp xúc tiến xuất khẩu phổ biến mà chính phủ các nước thường sử dụng?
Câu 23
23. Trong thương mại dịch vụ quốc tế, phương thức cung cấp dịch vụ nào liên quan đến việc người tiêu dùng dịch vụ di chuyển đến quốc gia cung cấp dịch vụ?
Câu 24
24. Tổ chức thương mại quốc tế nào có vai trò chính trong việc thiết lập các quy tắc thương mại toàn cầu và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia?
Câu 25
25. Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) thường gặp phải thách thức lớn nhất nào khi tham gia vào kinh doanh xuất nhập khẩu?
Câu 26
26. Chính sách tỷ giá hối đoái cố định (fixed exchange rate) có ưu điểm chính nào?
Câu 27
27. Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA) có mục tiêu chính là gì?
Câu 28
28. Rào cản thương mại nào sau đây là một loại thuế quan đánh vào hàng hóa nhập khẩu?
Câu 29
29. Thuyết trọng thương (Mercantilism) trong lịch sử kinh tế quốc tế ủng hộ chính sách nào?
Câu 30
30. Hiệp định thương mại tự do (FTA) có tác động chính nào đến thương mại giữa các quốc gia thành viên?

Để lại một bình luận