Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

Số câu30
Quiz ID10508
Câu 1
1. Phương pháp nào sau đây chủ yếu được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách giảm hoạt độ của nước (water activity)?
Câu 2
2. Enzyme Pectinase được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất nước quả vì mục đích chính nào?
Câu 3
3. Trong quy trình sản xuất bia, 'lên men thứ cấp' (secondary fermentation) có vai trò quan trọng nhất là gì?
Câu 4
4. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như một chất chống oxy hóa phổ biến trong dầu ăn và thực phẩm chứa chất béo?
Câu 5
5. Phương pháp chế biến nhiệt độ cao, thời gian ngắn (HTST - High Temperature Short Time) thường được áp dụng trong quy trình nào?
Câu 6
6. Trong sản xuất phô mai, enzyme Rennet có vai trò gì?
Câu 7
7. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng để đóng gói thực phẩm MAP (Modified Atmosphere Packaging)?
Câu 8
8. Quá trình 'blanching' (chần) rau quả trước khi đông lạnh có mục đích chính là gì?
Câu 9
9. Trong công nghệ sấy phun (spray drying), yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến kích thước hạt bột thành phẩm?
Câu 10
10. Phương pháp kiểm soát chất lượng nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện kim loại lẫn trong thực phẩm đóng gói?
Câu 11
11. Chức năng chính của chất nhũ hóa (emulsifier) trong thực phẩm là gì?
Câu 12
12. Loại vi sinh vật nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình lên men lactic của sữa chua?
Câu 13
13. Phương pháp nào sau đây là một ứng dụng của công nghệ màng (membrane technology) trong công nghiệp thực phẩm?
Câu 14
14. Trong đánh giá cảm quan thực phẩm, thử nghiệm 'tam giác' (triangle test) được sử dụng để làm gì?
Câu 15
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của quá trình chế biến thực phẩm?
Câu 16
16. Trong công nghệ đóng gói vô trùng (aseptic packaging), điều kiện tiên quyết nào sau đây là BẮT BUỘC?
Câu 17
17. Phương pháp nào sau đây sử dụng sóng vi ba để làm nóng và chế biến thực phẩm?
Câu 18
18. Chất nào sau đây thường được sử dụng để làm chất tạo đông (gelling agent) trong sản xuất mứt và thạch?
Câu 19
19. Trong sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò chính nào?
Câu 20
20. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây có thể làm thay đổi đáng kể hương vị và kết cấu ban đầu của thực phẩm?
Câu 21
21. Công nghệ nào sau đây được sử dụng để tạo ra thực phẩm biến đổi gen (GMO)?
Câu 22
22. Trong quy trình sản xuất đường từ mía, giai đoạn 'ép' (milling) có mục đích chính là gì?
Câu 23
23. Chất phụ gia tạo màu nào sau đây có nguồn gốc tự nhiên?
Câu 24
24. Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm phương pháp bảo quản thực phẩm bằng nhiệt?
Câu 25
25. Trong công nghệ sản xuất bột mì, 'trích ly' (extraction rate) là gì?
Câu 26
26. Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây có thể làm giảm hàm lượng vitamin C đáng kể nhất?
Câu 27
27. Trong sản xuất xúc xích, 'muối nitrit' (nitrite) có vai trò quan trọng nhất nào?
Câu 28
28. Loại đường nào sau đây là đường nghịch đảo (invert sugar)?
Câu 29
29. Trong công nghệ thực phẩm, 'HACCP' là viết tắt của cụm từ nào?
Câu 30
30. Công nghệ nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra tính toàn vẹn của bao bì thực phẩm (ví dụ: phát hiện rò rỉ)?

Để lại một bình luận