Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

Số câu30
Quiz ID10502
Câu 1
1. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây chủ yếu dựa trên việc giảm hoạt độ của nước?
Câu 2
2. Trong quy trình sản xuất sữa chua, vi sinh vật chủ yếu nào đóng vai trò lên men lactose thành axit lactic?
Câu 3
3. Công đoạn chần (blanching) rau củ quả trước khi đông lạnh có mục đích chính là gì?
Câu 4
4. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách chiếu xạ sử dụng loại bức xạ nào?
Câu 5
5. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng với vai trò là chất tạo ngọt không calo?
Câu 6
6. Trong sản xuất đồ hộp, quá trình 'retort' (thanh trùng áp suất cao) có vai trò quan trọng nhất là gì?
Câu 7
7. Đơn vị đo hoạt độ của nước (water activity - aW) trong thực phẩm là gì?
Câu 8
8. Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây có thể làm biến đổi cấu trúc protein, giúp thực phẩm dễ tiêu hóa hơn?
Câu 9
9. Trong kiểm soát chất lượng thực phẩm, HACCP là viết tắt của hệ thống quản lý nào?
Câu 10
10. Loại bao bì thực phẩm nào thường được sử dụng cho các sản phẩm cần bảo quản trong điều kiện chân không?
Câu 11
11. Phương pháp phân tích cảm quan (sensory evaluation) trong kỹ thuật thực phẩm chủ yếu dựa vào giác quan nào của con người?
Câu 12
12. Enzyme nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất pho mát để làm đông tụ sữa?
Câu 13
13. Trong quy trình sản xuất bia, giai đoạn 'malting' (nảy mầm lúa mạch) có mục đích chính là gì?
Câu 14
14. Phương pháp cô đặc chân không (vacuum evaporation) được ưu tiên sử dụng trong sản xuất thực phẩm lỏng vì lý do chính nào?
Câu 15
15. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất ổn định trong kem để ngăn chặn sự hình thành tinh thể đá lớn và duy trì cấu trúc mịn?
Câu 16
16. Nguyên tắc của công nghệ đóng gói MAP (Modified Atmosphere Packaging - đóng gói khí quyển biến đổi) là gì?
Câu 17
17. Phương pháp sấy thăng hoa (freeze-drying) có ưu điểm nổi bật so với sấy nhiệt thông thường là gì?
Câu 18
18. Trong sản xuất nước ép trái cây, enzyme pectinase được sử dụng để làm gì?
Câu 19
19. Nhiệt độ nguy hiểm (danger zone) trong an toàn thực phẩm, nơi vi khuẩn phát triển nhanh chóng nhất, thường nằm trong khoảng nhiệt độ nào?
Câu 20
20. Phương pháp chế biến thực phẩm bằng áp suất cao (High Pressure Processing - HPP) có ưu điểm chính là gì?
Câu 21
21. Trong công nghệ sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò quan trọng như thế nào?
Câu 22
22. Loại chất béo nào sau đây được coi là có lợi cho sức khỏe tim mạch và thường được tìm thấy trong dầu ô liu và dầu cá?
Câu 23
23. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp bảo quản thực phẩm bằng nhiệt?
Câu 24
24. Trong sản xuất đường mía, quá trình 'ép mía' (milling) có mục đích chính là gì?
Câu 25
25. Chất tạo màu thực phẩm tự nhiên nào sau đây có nguồn gốc từ củ nghệ?
Câu 26
26. Phương pháp kiểm soát chất lượng nào sau đây tập trung vào việc ngăn ngừa lỗi xảy ra trong quá trình sản xuất hơn là chỉ phát hiện lỗi ở sản phẩm cuối cùng?
Câu 27
27. Trong công nghệ sản xuất pho mát, quá trình 'ủ chín' (ripening) có vai trò gì?
Câu 28
28. Loại hình bao bì thực phẩm nào có khả năng chịu nhiệt tốt và thường được sử dụng cho các sản phẩm cần tiệt trùng sau đóng gói (in-package sterilization)?
Câu 29
29. Trong quy trình sản xuất rượu vang, quá trình 'lên men thứ cấp' (malolactic fermentation) có tác dụng chính là gì?
Câu 30
30. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để nghiền mịn và đồng nhất hóa kích thước hạt trong sản xuất thực phẩm dạng bột (ví dụ: bột mì, bột sữa)?

Để lại một bình luận